CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

BID — Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Sàn HOSE

BID

-4,85

điểm hợp lưu

TRUNG LẬP

33,75

-1,46%

KL TB20: 3,01 triệu cp

GTGD TB20: 103 tỷ

Vốn hoá: 262.516 tỷ

Kết luận BID

Có điểm hợp lưu -4,85, mức yếu.

Chưa đủ điều kiện vào lệnh, đang trung lập, cổ phiếu đang xu hướng giảm, dòng tiền đang rút ra.

Vùng: ĐỏXu hướng: GiảmDòng tiền: Rút raSức mạnh ADX: Trung bìnhVốn hoá: VN30
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 0/3Rank: 36/100Confidence: 100/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao BID bị trừ -4,85 điểm?

Xu hướng (Trend)-2,50 / 3,0
Động lượng (Momentum)-0,50 / 0,5
Dòng tiền-0,50 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)20,6 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)-4,63 / 20,0
Breadth ngành (%)45,8% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

—

—

Giá hiện tại

33,75

Kháng cự

34,35

35

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: — · tới kháng cự 1: +1,78%

Mức cắt lỗ (nếu đang giữ)35,13(+4,1%)

3 mốc chốt lời từng phần

TP1 (gần, ngắn hạn)Đã chạm40,25(+19,26%)
TP2 (giữa, trung hạn)Đã chạm40,54(+20,1%)
TP3 (xa, 52 tuần)Đã chạm52,37(+55,17%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch BID

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể.

Mua

28/08/2026

Giá 36,85

lệnh mua 28/08/2026

Mua mới

15/09/2026

Giá 36,8

lệnh mua 15/09/2026 · Mua mới

Bán theo tín hiệu

28/09/2026

Giá 35,35 · giữ 17 phiên

lệnh mua 28/08/2026

100 → 95,9

trên 100 vốn

Đóng cùng lệnh đầu

28/09/2026

Giá 35,35 · giữ 9 phiên

lệnh mua 15/09/2026 · Mua mới

100 → 96,1

trên 100 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản BID

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Ngân hàng
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Khá
Đánh giá 360 · 6,1/10
Định giá6,1/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng6,6/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả5,5/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính6,1/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tứckhông áp dụng

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá236.971 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 7,67,2
P/B · trung vị ngành 1,21,2
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+26%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+14%

Từng quý 2026 — DuPont và điểm sinh lời

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm sinh lời (0–5)5/55/5
ROE16,4%16,5%
= Biên lợi nhuận ròng33,4%34,3%
× Vòng quay tài sản0,030,03
× Đòn bẩy vốn17,7717,31
Lợi nhuận quý (tỷ)6.8798.295
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ+16%+20%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+16%+7%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE 16,5% (cùng kỳ năm trước 16,0%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng.

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.