CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

CTI — Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO

Sàn HOSE

CTI

4,10

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ

16,75

+2,13%

KL TB20: 260 nghìn cp

GTGD TB20: 4,1 tỷ

Vốn hoá: 1.161 tỷ

Đang giữ 3 phiên

+1,52%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 16,5 – 16,67

Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá

Mốc chuyển mua: 16,5

Điểm tăng nhờ dòng tiền/động lượng (mốc = giá đóng cửa) · giá mua cao hơn mốc 0,0%

Kết luận CTI

Có điểm hợp lưu 4,10, mức mạnh.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.

Vùng: Trung tínhXu hướng: TăngDòng tiền: Ủng hộSức mạnh ADX: Trung bìnhVốn hoá: Smallcap
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: 1/4Độ tin cậy: 2/3Rank: 62/100Confidence: 76/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao CTI được 4,10 điểm?

Xu hướng (Trend)+2,00 / 3,0
Động lượng (Momentum)+0,50 / 0,5
Dòng tiền+0,50 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)27,8 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+10,44 / 20,0
Breadth ngành (%)50,0% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

16,47

15,8

Giá hiện tại

16,75

Kháng cự

17,61

24

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -1,67% · tới kháng cự 1: +5,1%

Vùng cắt lỗ15,73 – 15,89(-6,07%)

Đáy vùng 15,73 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 18,09 – 18,15

Mốc xa (TP3): 24

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)18,09(+8%)
TP2 (giữa, trung hạn)18,15(+8,36%)
TP3 (xa, 52 tuần)24(+43,28%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch CTI

Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Lệnh mua 21/10/2026 · giá 16,5

Đang giữ 100% vị thế · giữ 3 phiên

100 → 101,5

tạm tính · +1,52% trên 100 vốn

Mua

21/10/2026

Giá 16,5

Đang giữ

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 3 phiên

100 → 101,5

trên 100 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản CTI

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Xây dựng - Hạ tầng
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Khá
Đánh giá 360 · 5,6/10
Định giá7,6/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng6,6/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả5,1/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính4,5/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức4,0/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá1.055 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 6,05,5
P/B · trung vị ngành 0,60,5
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)0,4%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+36%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+29%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)4,6 · xám4,7 · xám
Điểm F (Piotroski, 0–9)6/97/9
ROE9,3%9,8%
= Biên lợi nhuận ròng11,5%12,2%
× Vòng quay tài sản0,330,33
× Đòn bẩy vốn2,422,44
Lợi nhuận quý (tỷ)4655
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ+7%+37%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+27%+8%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE 9,8% (cùng kỳ năm trước 7,9%) — thay đổi chủ yếu do vòng quay TS tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,94 × gánh nặng lãi vay 0,56 × biên EBIT 23,3% × vòng quay 0,33 × đòn bẩy 2,44.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = -0,03, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,12, X3 EBIT/TS = 0,08, X4 vốn chủ/nợ = 0,69. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 1,76×

✓ ROA > 0✓ Dòng tiền kinh doanh > 0✓ ROA tăng✓ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✓ Đòn bẩy giảm✓ Thanh toán hiện hành tăng✗ Không phát hành thêm cổ phiếu✗ Biên lãi gộp tăng✓ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.