CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

DCL — Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long

Sàn HOSE

DCL

1,90

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ

46,5

-3,02%

KL TB20: 698 nghìn cp

GTGD TB20: 33,3 tỷ

Vốn hoá: 3.396 tỷ

Đang giữ 25 phiên

+12,86%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 41,2 – 41,61

Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá

Mốc chuyển mua: 41,2

Vượt mây · giá mua cao hơn mốc 0,0%

Kết luận DCL

Có điểm hợp lưu 1,90, mức trung bình.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang rút ra.

Vùng: XanhXu hướng: TăngDòng tiền: Rút raSức mạnh ADX: Trung bìnhVốn hoá: Smallcap
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 1/3Rank: 51/100Confidence: 60/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao DCL được 1,90 điểm?

Xu hướng (Trend)+2,00 / 3,0
Động lượng (Momentum)-0,50 / 0,5
Dòng tiền-0,50 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)31,4 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+1,83 / 20,0
Breadth ngành (%)36,4% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

44,65

44,05

Giá hiện tại

46,5

Kháng cự

48,28

62,8

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -3,98% · tới kháng cự 1: +3,82%

Vùng cắt lỗ lúc mua (tham khảo)38,73 – 39,12(-16,71%)

Mức này đã cách giá hiện tại rất xa nên chỉ còn mang tính tham khảo — thoát lệnh thật theo tín hiệu BÁN của hệ thống.

Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (41,2) để không còn rủi ro lỗ.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 44,8 – 48,67

Mốc xa (TP3): 62,8

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)Đã chạm44,8(-3,66%)
TP2 (giữa, trung hạn)Đã chạm48,67(+4,68%)
TP3 (xa, 52 tuần)62,8(+35,05%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch DCL

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Mua

21/09/2026

Giá 41,2

lệnh mua 21/09/2026

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

09/10/2026

Giá 48,67 · giữ 13 phiên

lệnh mua 21/09/2026

30 → 35,4

trên 30 vốn

Mua mới

15/10/2026

Giá 46,6

lệnh mua 15/10/2026 · Mua mới

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

19/10/2026

Giá 50,1 · giữ 2 phiên

lệnh mua 15/10/2026 · Mua mới

30 → 32,3

trên 30 vốn

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

19/10/2026

Giá 51,26 · giữ 2 phiên

lệnh mua 15/10/2026 · Mua mới

30 → 33

trên 30 vốn

Hòa vốn (sau TP2, mức cắt lỗ dời về giá mua) · phần còn lại 40%

23/10/2026

Giá 46,5 · giữ 6 phiên

lệnh mua 15/10/2026 · Mua mới

40 → 39,9

trên 40 vốn

Đang giữ 70% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 25 phiên

lệnh mua 21/09/2026

70 → 79

trên 70 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản DCL

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Y tế - Dược
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Yếu
Đánh giá 360 · 1,6/10
Định giá0,7/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng1,1/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả0,6/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính5,7/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức0,0/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá3.396 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 13,5lỗ / không có
P/B · trung vị ngành 1,12,2
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)0,0%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ-104%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ-10%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)7,8 · an toàn7,8 · an toàn
Điểm F (Piotroski, 0–9)4/95/9
ROE-0,4%-0,1%
= Biên lợi nhuận ròng-0,5%-0,1%
× Vòng quay tài sản0,540,53
× Đòn bẩy vốn1,581,57
Lợi nhuận quý (tỷ)-22
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ-107%—
Doanh thu quý so với cùng kỳ-5%-12%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE -0,1% (cùng kỳ năm trước 2,8%). 5 bước: gánh nặng thuế -0,14 × gánh nặng lãi vay 0,18 × biên EBIT 5,2% × vòng quay 0,53 × đòn bẩy 1,57.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,27, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,23, X3 EBIT/TS = 0,03, X4 vốn chủ/nợ = 1,75. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: —

✗ ROA > 0✓ Dòng tiền kinh doanh > 0✗ ROA tăng✓ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✓ Đòn bẩy giảm✓ Thanh toán hiện hành tăng✓ Không phát hành thêm cổ phiếu✗ Biên lãi gộp tăng✗ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.