CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

DGW — Công ty Cổ phần Thế giới Số

Sàn HOSE

DGW

2,15

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới

45,2

-2,16%

KL TB20: 1,54 triệu cp

GTGD TB20: 70,9 tỷ

Vốn hoá: 9.996 tỷ

Đang xem DGW (1)

Đang giữ 52 phiên

+14,66%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 39,42 – 39,81

Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá

Mốc chuyển mua: 39,42

Điểm tăng nhờ dòng tiền/động lượng (mốc = giá đóng cửa) · giá mua cao hơn mốc 0,0%

Kết luận DGW

Có điểm hợp lưu 2,15, mức trung bình.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang rút ra.

Vùng: XanhXu hướng: TăngDòng tiền: Rút raSức mạnh ADX: Trung bìnhVốn hoá: Midcap
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 0/3Rank: 47/100Confidence: 60/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao DGW được 2,15 điểm?

Xu hướng (Trend)+1,50 / 3,0
Động lượng (Momentum)+0,50 / 0,5
Dòng tiền-0,50 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)23,1 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+2,42 / 20,0
Breadth ngành (%)60,0% / 100%

Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

39,83

39,83

Giá hiện tại

45,2

Kháng cự

46,39

55,29

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -11,88% · tới kháng cự 1: +2,62%

Vùng cắt lỗ lúc mua (tham khảo)37,05 – 37,43(-18,02%)

Mức này đã cách giá hiện tại rất xa nên chỉ còn mang tính tham khảo — thoát lệnh thật theo tín hiệu BÁN của hệ thống.

Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (39,42) để không còn rủi ro lỗ.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 41,86 – 43,36

Mốc xa (TP3): 55,29

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)Đã chạm41,86(-7,39%)
TP2 (giữa, trung hạn)Đã chạm43,36(-4,07%)
TP3 (xa, 52 tuần)55,29(+22,32%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch DGW

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Mua

10/08/2026

Giá 39,42

lệnh mua 10/08/2026

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

13/08/2026

Giá 42,8 · giữ 3 phiên

lệnh mua 10/08/2026

30 → 31,9

trên 30 vốn

Mua mới

07/09/2026

Giá 41,8

lệnh mua 07/09/2026 · Mua mới

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

10/09/2026

Giá 44,33 · giữ 20 phiên

lệnh mua 10/08/2026

30 → 33

trên 30 vốn

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

28/09/2026

Giá 43,85 · giữ 15 phiên

lệnh mua 07/09/2026 · Mua mới

30 → 31,5

trên 30 vốn

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

28/09/2026

Giá 44,77 · giữ 15 phiên

lệnh mua 07/09/2026 · Mua mới

30 → 32,1

trên 30 vốn

Đang giữ 40% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 52 phiên

lệnh mua 10/08/2026

40 → 45,9

trên 40 vốn

Đang giữ 40% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 35 phiên

lệnh mua 07/09/2026 · Mua mới

40 → 43,3

trên 40 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản DGW

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Bán lẻ - Ô tô
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Trung bình
Đánh giá 360 · 4,9/10
Định giá1,9/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng7,9/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả5,6/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính3,7/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức5,3/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá9.997 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 11,611,9
P/B · trung vị ngành 1,62,7
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)2,3%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+71%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+33%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)7,0 · an toàn6,4 · an toàn
Điểm F (Piotroski, 0–9)3/93/9
ROE17,7%22,4%
= Biên lợi nhuận ròng2,2%2,7%
× Vòng quay tài sản2,952,48
× Đòn bẩy vốn2,733,34
Lợi nhuận quý (tỷ)202309
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ+90%+161%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+54%+27%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE 22,4% (cùng kỳ năm trước 15,8%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,80 × gánh nặng lãi vay 0,84 × biên EBIT 4,0% × vòng quay 2,48 × đòn bẩy 3,34.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,26, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,12, X3 EBIT/TS = 0,10, X4 vốn chủ/nợ = 0,43. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: —

✓ ROA > 0✗ Dòng tiền kinh doanh > 0✓ ROA tăng✗ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✗ Đòn bẩy giảm✗ Thanh toán hiện hành tăng✗ Không phát hành thêm cổ phiếu✓ Biên lãi gộp tăng✗ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến nghị công ty chứng khoán

Công ty CKNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
KBSV——49,5
BVSC——54,6
VCBS——62,25

Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.

Câu chuyện kỳ vọng

ĐỘNG LỰC

Quý II/2026 lãi ròng 309 tỷ đồng (+167%), doanh thu gần 7.300 tỷ đồng (+27%); sau 6 tháng đã hoàn thành 50% kế hoạch doanh thu và 77% kế hoạch lợi nhuận cả năm.

THEO DÕI

Đang tái cấu trúc sang mô hình holdings (công ty mẹ - công ty con), chuyển trọng tâm sang hạ tầng số/trung tâm dữ liệu; cổ tức tiền mặt 2026 tỷ lệ 30%, chia làm 3 đợt đến quý II/2027.