Sàn HOSE
3,29
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới38
-1,55%
KL TB20: 468 nghìn cp
GTGD TB20: 17,7 tỷ
Vốn hoá: 4.037 tỷ
Đang xem DHC (1)
Đang giữ 57 phiên
+17,98%
Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).
Vùng mua: 32,21 – 32,53
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Mốc chuyển mua: 32,21
Vượt mây · giá mua cao hơn mốc 0,0%
Kết luận DHC
Có điểm hợp lưu 3,29, mức mạnh.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang rút ra.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao DHC được 3,29 điểm?
Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
37,45
33,86
Giá hiện tại
38
Kháng cự
39,85
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -1,45% · tới kháng cự 1: +4,87%
Mức này đã cách giá hiện tại rất xa nên chỉ còn mang tính tham khảo — thoát lệnh thật theo tín hiệu BÁN của hệ thống.
Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (32,21) để không còn rủi ro lỗ.
Mức cảnh báo bảo vệ lãi (chỉ để theo dõi, không phải lệnh cắt): Kijun 37,45 (-1,45%).
3 mốc chốt lời từng phần
Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 34,1 – 35,43
Mốc xa (TP3): 37,04
Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch DHC
Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Mua
03/08/2026Giá 32,21
lệnh mua 03/08/2026Mua
04/08/2026Giá 34,1
lệnh mua 04/08/2026Chốt lời TP1 (30% vị thế)
11/08/2026Giá 35,9 · giữ 5 phiên
lệnh mua 04/08/202630 → 31,6
trên 30 vốn
Mua mới
25/08/2026Giá 35,85
lệnh mua 25/08/2026 · Mua mớiChốt lời TP2 (30% vị thế)
15/09/2026Giá 37,51 · giữ 27 phiên
lệnh mua 04/08/202630 → 33
trên 30 vốn
Chốt lời TP1 (30% vị thế)
28/09/2026Giá 37,64 · giữ 21 phiên
lệnh mua 25/08/2026 · Mua mới30 → 31,5
trên 30 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
29/09/2026Giá 39,43 · giữ 22 phiên
lệnh mua 25/08/2026 · Mua mới30 → 33
trên 30 vốn
Đang giữ
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 57 phiên
lệnh mua 03/08/2026100 → 118
trên 100 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 56 phiên
lệnh mua 04/08/202640 → 44,6
trên 40 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 41 phiên
lệnh mua 25/08/2026 · Mua mới40 → 42,4
trên 40 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | ||
|---|---|---|
| Điểm Z″ (Altman) | 9,0 · an toàn | 9,3 · an toàn |
| Điểm F (Piotroski, 0–9) | 6/9 | 6/9 |
| ROE | 19,4% | 21,9% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 12,1% | 14,0% |
| × Vòng quay tài sản | 0,99 | 0,97 |
| × Đòn bẩy vốn | 1,63 | 1,62 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 137 | 178 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +81% | +114% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +17% | +19% |
DuPont: ROE 21,9% (cùng kỳ năm trước 13,7%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,83 × gánh nặng lãi vay 0,93 × biên EBIT 18,0% × vòng quay 0,97 × đòn bẩy 1,62.
Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,35, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,29, X3 EBIT/TS = 0,17, X4 vốn chủ/nợ = 1,62. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 1,01×
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Khuyến nghị công ty chứng khoán
| Công ty CK | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| BSC | 20/5/2026 | — | 47,7 |
Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.
Câu chuyện kỳ vọng
ĐỘNG LỰC
BSC khuyến nghị mua nhờ biên lợi nhuận mở rộng: giá bán giấy trung bình 2026 dự báo tăng 8% trong khi giá OCC (nguyên liệu) chỉ tăng khoảng 2% - BSC nâng dự báo lợi nhuận 2026/2027 thêm 22%/13%.
THEO DÕI
Động lực dài hạn đến từ nhà máy Giao Long 3 (khởi công 12/2025), dự kiến vận hành từ nửa cuối 2027, giúp tổng công suất tăng gấp đôi.
RỦI RO
Kế hoạch 2026 của doanh nghiệp lại thận trọng: lợi nhuận sau thuế dự kiến giảm 24% xuống 300 tỷ đồng trước áp lực chi phí - trái ngược với góc nhìn lạc quan của BSC.