Sàn HOSE
-4,85
điểm hợp lưu
TRUNG LẬP21,7
+0,23%
KL TB20: 2,2 triệu cp
GTGD TB20: 48 tỷ
Vốn hoá: 14.754 tỷ
Kết luận DPM
Có điểm hợp lưu -4,85, mức yếu.
Chưa đủ điều kiện vào lệnh, đang trung lập, cổ phiếu đang xu hướng giảm, dòng tiền đang rút ra.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao DPM bị trừ -4,85 điểm?
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
—
—
Giá hiện tại
21,7
Kháng cự
21,75
22,18
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: — · tới kháng cự 1: +0,23%
3 mốc chốt lời từng phần
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch DPM
Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể.
Lệnh mua 03/09/2026 · giá 23,3
Đã đóng hoàn toàn · giữ 7 phiên
100 → 94,6
-5,36% trên 100 vốn
Mua
03/09/2026Giá 23,3
Cắt lỗ
14/09/2026Giá 22,05 · giữ 7 phiên
100 → 94,6
trên 100 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | ||
|---|---|---|
| Điểm Z″ (Altman) | 9,5 · an toàn | 9,3 · an toàn |
| Điểm F (Piotroski, 0–9) | 4/9 | 4/9 |
| ROE | 11,0% | 15,6% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 7,2% | 9,1% |
| × Vòng quay tài sản | 1,00 | 1,07 |
| × Đòn bẩy vốn | 1,54 | 1,60 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 411 | 916 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +95% | +122% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +36% | +32% |
DuPont: ROE 15,6% (cùng kỳ năm trước 5,8%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,81 × gánh nặng lãi vay 0,93 × biên EBIT 12,1% × vòng quay 1,07 × đòn bẩy 1,60.
Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,46, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,13, X3 EBIT/TS = 0,13, X4 vốn chủ/nợ = 1,66. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: -0,74×
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Khuyến nghị công ty chứng khoán
| Công ty CK | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| SHS | 17/2/2025 | — | 41,2 |
| BSC | 6/2/2025 | — | 39 |
Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.
Câu chuyện kỳ vọng
ĐỘNG LỰC
Quý 3/2025 Đạm Phú Mỹ có doanh thu thuần khoảng 3.730 tỷ đồng (+21% so với cùng kỳ), biên lãi gộp gần gấp đôi từ 11,7% lên 19,3%, lợi nhuận quý 3 tăng vọt 275%. Chính sách VAT 5% cho phân bón từ 01/07/2025 giúp DPM khấu trừ thuế đầu vào, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh với hàng nhập khẩu. Cả năm 2025 vượt kế hoạch: đạm 889,2 nghìn tấn, NPK 203,6 nghìn tấn (+53%). (30/10/2025)
THEO DÕI
Kế hoạch 2026: doanh thu 17.600 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 680 tỷ đồng, giảm 38% so với thực hiện 2025; cổ tức 2025 bằng tiền mặt tỷ lệ 15%. Tuy nhiên quý 1/2026 lãi gấp đôi cùng kỳ và đã hoàn thành hơn 60% kế hoạch lợi nhuận cả năm, cần theo dõi khả năng công ty nâng kế hoạch. (31/3/2026)
RỦI RO
Đạm Phú Mỹ ghi nhận các khó khăn: nguồn cung phân bón trong nước dư thừa, giá khí đầu vào tăng, thời tiết cực đoan, chính sách thuế xuất khẩu chưa được điều chỉnh và cạnh tranh gay gắt. BSC (06/02/2025) khuyến nghị NẮM GIỮ với giá mục tiêu 39.000 đồng, lưu ý LNST quý 4/2024 giảm 66% so với cùng kỳ do chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí bán hàng, quản lý tăng mạnh. (31/12/2025)