CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

GAS — Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP

Sàn HOSE

GAS

2,45

điểm hợp lưu

MUA◐ Giải ngân 1 phần

80,5

+2,81%

KL TB20: 981 nghìn cp

GTGD TB20: 78,1 tỷ

Vốn hoá: 194.242 tỷ

Mua hôm nay

0%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 80,5 – 81,31

Giá hiện tại đang trong vùng mua

Mốc chuyển mua: 80,5

Điểm tăng nhờ dòng tiền/động lượng (mốc = giá đóng cửa) · giá mua cao hơn mốc 0,0%

Kết luận GAS

Có điểm hợp lưu 2,45, mức trung bình.

Đang phát tín hiệu MUA, cổ phiếu đang đi ngang, dòng tiền đang ủng hộ.

Giải ngân 1 phần: Sức mạnh so với thị trường còn yếu nên chỉ giải ngân khoảng 1/3–1/2 tỷ trọng dự kiến. Chờ các phiên sau: khi sức mạnh so với VN-Index chuyển dương, lệnh đang có lãi và điểm vẫn trong vùng mua thì bổ sung nốt phần còn lại.

Vùng: XanhXu hướng: SidewayDòng tiền: Ủng hộSức mạnh ADX: YếuVốn hoá: VN30
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 0/3Rank: 35/100Confidence: 64/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao GAS được 2,45 điểm?

Xu hướng (Trend)+0,50 / 3,0
Động lượng (Momentum)+0,50 / 0,5
Dòng tiền+1,00 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)17,1 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)-2,63 / 20,0
Breadth ngành (%)43,8% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

79,55

77,7

Giá hiện tại

80,5

Kháng cự

127,79

—

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -1,18% · tới kháng cự 1: +58,75%

Vùng cắt lỗ75,67 – 76,63(-6%)

Đáy vùng 75,67 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 88,55 – 90,38

Mốc xa (TP3): 127,79

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)88,55(+10%)
TP2 (giữa, trung hạn)90,38(+12,27%)
TP3 (xa, 52 tuần)127,79(+58,75%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch GAS

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Mua

18/08/2026

Giá 78,81

lệnh mua 18/08/2026

Mua mới

14/09/2026

Giá 83,28

lệnh mua 14/09/2026 · Mua mới

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

15/09/2026

Giá 86,68 · giữ 17 phiên

lệnh mua 18/08/2026

30 → 33

trên 30 vốn

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

28/09/2026

Giá 87,44 · giữ 10 phiên

lệnh mua 14/09/2026 · Mua mới

30 → 31,5

trên 30 vốn

Cắt lỗ (chạm mức cắt lỗ của lệnh này) · phần còn lại 70%

06/10/2026

Giá 78,2 · giữ 16 phiên

lệnh mua 14/09/2026 · Mua mới

70 → 65,7

trên 70 vốn

Bán theo tín hiệu · phần còn lại 70%

19/10/2026

Giá 76,3 · giữ 40 phiên

lệnh mua 18/08/2026

70 → 67,8

trên 70 vốn

Mua

26/10/2026

Giá 80,5

lệnh mua 26/10/2026

Đang giữ

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · mua hôm nay

lệnh mua 26/10/2026

100 → 100

trên 100 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản GAS

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Dầu khí
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Khá
Đánh giá 360 · 5,1/10
Định giá1,5/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng6,2/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả6,8/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính5,5/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức5,5/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá194.242 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 10,114,9
P/B · trung vị ngành 1,12,8
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)2,6%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+7%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+52%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)11,9 · an toàn10,2 · an toàn
Điểm F (Piotroski, 0–9)3/93/9
ROE16,7%18,5%
= Biên lợi nhuận ròng8,0%8,1%
× Vòng quay tài sản1,591,56
× Đòn bẩy vốn1,321,46
Lợi nhuận quý (tỷ)2.9946.032
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ+8%+25%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+48%+44%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE 18,5% (cùng kỳ năm trước 17,7%) — thay đổi chủ yếu do biên LN giảm. 5 bước: gánh nặng thuế 0,81 × gánh nặng lãi vay 0,99 × biên EBIT 10,2% × vòng quay 1,56 × đòn bẩy 1,46.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,50, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,11, X3 EBIT/TS = 0,16, X4 vốn chủ/nợ = 2,16. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 0,81×

✓ ROA > 0✓ Dòng tiền kinh doanh > 0✗ ROA tăng✗ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✗ Đòn bẩy giảm✗ Thanh toán hiện hành tăng✗ Không phát hành thêm cổ phiếu✗ Biên lãi gộp tăng✓ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến nghị công ty chứng khoán

Công ty CKNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
VCSC——90
SSI25/3/2026—83,4

Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.

Câu chuyện kỳ vọng

ĐỘNG LỰC

Kế hoạch 2026: doanh thu ~142.000 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế ~11.200 tỷ đồng, cổ tức tiền mặt dự kiến trên 20%.

Năm 2025 doanh thu gần 137 nghìn tỷ đồng, đạt 185% kế hoạch, +30% so với 2024, đóng góp 1,1% GDP cả nước; định giá hấp dẫn với P/E dự phóng 2026 khoảng 12,7 lần, thấp hơn 22% so với trung bình 5 năm.