Sàn HOSE
3,35
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ55,3
-3,15%
KL TB20: 1,6 triệu cp
GTGD TB20: 86,7 tỷ
Vốn hoá: 23.939 tỷ
Đang xem GMD (1)
Đang giữ 58 phiên
+7,73%
Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).
Vùng mua: 49,5 – 51,84
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Mốc chuyển mua: 49,5
Vượt đường cân bằng dài hạn · giá mua cao hơn mốc 3,7%
Kết luận GMD
Có điểm hợp lưu 3,35, mức mạnh.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao GMD được 3,35 điểm?
Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
54,55
51,29
Giá hiện tại
55,3
Kháng cự
57,98
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -1,36% · tới kháng cự 1: +4,85%
Đáy vùng 48,72 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.
Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (51,33) để không còn rủi ro lỗ.
3 mốc chốt lời từng phần
Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 53,9 – 56,46
Mốc xa (TP3): 59,03
Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch GMD
Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Mua
31/07/2026Giá 51,33
lệnh mua 31/07/2026Mua
10/08/2026Giá 52,13
lệnh mua 10/08/2026Mua
01/10/2026Giá 52,33
lệnh mua 01/10/2026Mua mới
07/10/2026Giá 54,4
lệnh mua 07/10/2026 · Mua mớiCắt lỗ
07/10/2026Giá 54,7 · giữ 39 phiên
lệnh mua 10/08/2026100 → 104,9
trên 100 vốn
Chốt lời TP1 (30% vị thế)
07/10/2026Giá 54,95 · giữ 4 phiên
lệnh mua 01/10/202630 → 31,5
trên 30 vốn
Đóng cùng lệnh đầu
21/10/2026Giá 55,1 · giữ 10 phiên
lệnh mua 07/10/2026 · Mua mới100 → 101,3
trên 100 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
22/10/2026Giá 57,56 · giữ 15 phiên
lệnh mua 01/10/202630 → 33
trên 30 vốn
Đang giữ
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 58 phiên
lệnh mua 31/07/2026100 → 107,7
trên 100 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 17 phiên
lệnh mua 01/10/202640 → 42,3
trên 40 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | ||
|---|---|---|
| Điểm Z″ (Altman) | 9,8 · an toàn | 9,4 · an toàn |
| Điểm F (Piotroski, 0–9) | 5/9 | 7/9 |
| ROE | 15,6% | 20,0% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 39,6% | 48,6% |
| × Vòng quay tài sản | 0,30 | 0,30 |
| × Đòn bẩy vốn | 1,30 | 1,36 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 650 | 1.288 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +23% | +113% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +14% | +18% |
DuPont: ROE 20,0% (cùng kỳ năm trước 14,2%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,88 × gánh nặng lãi vay 0,96 × biên EBIT 57,4% × vòng quay 0,30 × đòn bẩy 1,36.
Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,20, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,22, X3 EBIT/TS = 0,17, X4 vốn chủ/nợ = 2,76. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 0,67×
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Khuyến nghị công ty chứng khoán
| Công ty CK | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| PHS | 7/5/2026 | — | 94,9 |
| BSC | 6/4/2026 | — | 90,4 |
| BVSC | 6/4/2026 | — | 86,3 |
| SSI Research | 26/2/2026 | — | 95 |
Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.
Câu chuyện kỳ vọng
ĐỘNG LỰC
Năm 2025 GMD đạt doanh thu 5.946 tỷ đồng (+23%), lợi nhuận sau thuế 1.677 tỷ đồng (+15,2%), lợi nhuận cốt lõi tăng 37,2%; BSC dự báo LNST cổ đông công ty mẹ 2026 tăng 26% nhờ sản lượng 5,6 triệu TEU và giá dịch vụ (ASP) tăng 8-13% tại các cụm cảng. (6/4/2026)
SSI Research nâng giá mục tiêu GMD lên 95.000 đồng/cp (định giá DCF, P/E 2026 khoảng 16,4x) sau khi kết quả Q4/2025 vượt xa kỳ vọng; động lực là sản lượng Gemalink tăng tốt, giá dịch vụ cảng rõ ràng hơn và công suất tăng từ Nam Đình Vũ giai đoạn 3. (26/2/2026)
THEO DÕI
Quý 1/2026 GMD đạt doanh thu 1.452 tỷ đồng (+13,7%), lợi nhuận trước thuế 716 tỷ đồng (+22,9%), hoàn thành 25,6% kế hoạch lợi nhuận năm; Gemalink giai đoạn 2 khai thác từ tháng 4/2026. Công ty chuyển hướng sang mô hình hàng hải đến 2030 (mục tiêu lợi nhuận trước thuế tăng 20%/năm, bãi container 33 ha, sà lan và tàu biển mới) nên cần theo dõi tiến độ và hiệu quả vốn đầu tư. (13/5/2026)
RỦI RO
BVSC chỉ khuyến nghị trung lập với giá mục tiêu 86.300 đồng/cp và BSC khuyến nghị theo dõi (06/04/2026); lợi nhuận phụ thuộc sản lượng container và giá dịch vụ cảng nên chịu tác động của thương mại toàn cầu và rủi ro thuế quan. (6/4/2026)