Sàn HOSE
1,24
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới17,1
-0,58%
KL TB20: 1,14 triệu cp
GTGD TB20: 20 tỷ
Vốn hoá: 1.576 tỷ
Đang xem HHP (1)
Đang giữ 46 phiên
+17,69%
Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).
Vùng mua: 14,53 – 14,68
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Mốc chuyển mua: 14,53
Vượt đường cân bằng dài hạn · giá mua cao hơn mốc 0,0%
Kết luận HHP
Có điểm hợp lưu 1,24, mức trung bình.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền trung tính.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao HHP được 1,24 điểm?
Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
16,39
15,55
Giá hiện tại
17,1
Kháng cự
17,8
19,35
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -4,15% · tới kháng cự 1: +4,09%
Mức này đã cách giá hiện tại rất xa nên chỉ còn mang tính tham khảo — thoát lệnh thật theo tín hiệu BÁN của hệ thống.
Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (14,53) để không còn rủi ro lỗ.
3 mốc chốt lời từng phần
Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 15,98 – 16,43
Mốc xa (TP3): 16,71
Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch HHP
Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Mua
07/05/2026Giá 13,27
lệnh mua 07/05/2026Chốt đủ TP3 (85% vị thế)
10/08/2026Giá 14,67 · giữ 67 phiên
lệnh mua 07/05/202685 → 93,9
trên 85 vốn
Mua
18/08/2026Giá 14,53
lệnh mua 18/08/2026Mua mới
18/08/2026Giá 15
lệnh mua 18/08/2026 · Mua mớiMua mới
21/08/2026Giá 15,1
lệnh mua 21/08/2026 · Mua mớiĐóng lệnh (kiểu Mua mới sau TP3 đã bỏ từ 27/09/2026)
22/09/2026Giá 17,5 · giữ 22 phiên
lệnh mua 18/08/2026 · Mua mới100 → 116,7
trên 100 vốn
Chốt lời TP1 (30% vị thế)
28/09/2026Giá 16,43 · giữ 23 phiên
lệnh mua 21/08/2026 · Mua mới30 → 32,6
trên 30 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
28/09/2026Giá 16,61 · giữ 23 phiên
lệnh mua 21/08/2026 · Mua mới30 → 33
trên 30 vốn
Đang giữ
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 46 phiên
lệnh mua 18/08/2026100 → 117,7
trên 100 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 43 phiên
lệnh mua 21/08/2026 · Mua mới40 → 45,3
trên 40 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | ||
|---|---|---|
| Điểm Z″ (Altman) | 4,2 · xám | 4,3 · xám |
| Điểm F (Piotroski, 0–9) | 6/9 | 7/9 |
| ROE | 4,6% | 4,3% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 1,6% | 1,7% |
| × Vòng quay tài sản | 0,88 | 0,82 |
| × Đòn bẩy vốn | 3,28 | 3,17 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 13 | 19 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +1% | -4% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +28% | -20% |
DuPont: ROE 4,3% (cùng kỳ năm trước 3,9%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,70 × gánh nặng lãi vay 0,37 × biên EBIT 6,4% × vòng quay 0,82 × đòn bẩy 3,17.
Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,01, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,03, X3 EBIT/TS = 0,05, X4 vốn chủ/nợ = 0,46. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 4,19×
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu chuyện kỳ vọng
ĐỘNG LỰC
2025 tăng trưởng mạnh (doanh thu +67%, LNST +57%); 2026 đặt mục tiêu doanh thu 3.472 tỷ đồng, LNST 56 tỷ đồng; nhà máy Giấy Phú Yên chạy thử đầu 2026, nâng công suất Hải Phòng lên 128.000 tấn/năm.
THEO DÕI
Giá cổ phiếu giảm sàn xuống 15.350 đồng (12/8/2026) dù vẫn tăng 38% từ đầu năm, thanh khoản bình quân khoảng 1,1 triệu cp/phiên - biến động mạnh quanh ngày chốt quyền cổ tức 19/8/2026.