CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

MSR — CÔNG TY CỔ PHẦN MASAN HIGH-TECH MATERIALS

Sàn UPCOM

MSR

3,74

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ

63,7

+0,16%

KL TB20: 2,08 triệu cp

GTGD TB20: 131 tỷ

Vốn hoá: 70.059 tỷ

Đang giữ 49 phiên

+67,68%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 37,99 – 38,37

Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá

Mốc chuyển mua: 37,99

Vượt mây · giá mua cao hơn mốc 0,0%

Kết luận MSR

Có điểm hợp lưu 3,74, mức mạnh.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền trung tính.

Vùng: XanhXu hướng: TăngDòng tiền: Trung tínhSức mạnh ADX: Trung bìnhVốn hoá: Midcap
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 1/3Rank: 58/100Confidence: 100/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao MSR được 3,74 điểm?

Xu hướng (Trend)+2,00 / 3,0
Động lượng (Momentum)+0,50 / 0,5
Dòng tiền+0,20 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)37,0 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+22,06 / 20,0
Breadth ngành (%)50,0% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

63,7

50,57

Giá hiện tại

63,7

Kháng cự

70

—

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: 0% · tới kháng cự 1: +9,89%

Vùng cắt lỗ lúc mua (tham khảo)36,58 – 36,95(-42,57%)

Mức này đã cách giá hiện tại rất xa nên chỉ còn mang tính tham khảo — thoát lệnh thật theo tín hiệu BÁN của hệ thống.

Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (37,99) để không còn rủi ro lỗ.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 40,93 – 43,09

Mốc xa (TP3): 55,82

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)Đã chạm40,93(-35,75%)
TP2 (giữa, trung hạn)Đã chạm43,09(-32,35%)
TP3 (xa, 52 tuần)Đã chạm55,82(-12,37%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch MSR

Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Lệnh mua 13/08/2026 · giá 37,99

Đang giữ 40% vị thế · đã chốt 60% · giữ 49 phiên

100 → 133,4

tạm tính · +33,42% trên 100 vốn

Mua

13/08/2026

Giá 37,99

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

17/08/2026

Giá 40,93 · giữ 2 phiên

30 → 32,3

trên 30 vốn

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

24/08/2026

Giá 43,09 · giữ 7 phiên

30 → 34

trên 30 vốn

Đang giữ 40% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 49 phiên

40 → 67,1

trên 40 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản MSR

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Khoáng sản
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Khá
Đánh giá 360 · 5,8/10
Định giá1,1/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng9,9/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả7,9/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính5,1/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức4,9/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá70.059 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 7,615,3
P/B · trung vị ngành 0,74,5
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)1,6%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ—
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+215%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)5,4 · xám5,6 · xám6,1 · an toàn
Điểm F (Piotroski, 0–9)7/96/96/9
ROE6,1%16,9%29,5%
= Biên lợi nhuận ròng8,5%15,6%16,3%
× Vòng quay tài sản0,320,420,69
× Đòn bẩy vốn2,232,562,64
Lợi nhuận quý (tỷ)5371.6662.148
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ—+29.415%+41.510%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+115%+404%+613%
Chi tiết Quý 3/2026

DuPont: ROE 29,5% (cùng kỳ năm trước -3,5%). 5 bước: gánh nặng thuế 0,95 × gánh nặng lãi vay 0,81 × biên EBIT 21,2% × vòng quay 0,69 × đòn bẩy 2,64.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,14, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,09, X3 EBIT/TS = 0,15, X4 vốn chủ/nợ = 0,61. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 0,41×

✓ ROA > 0✓ Dòng tiền kinh doanh > 0✓ ROA tăng✗ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✗ Đòn bẩy giảm✗ Thanh toán hiện hành tăng✓ Không phát hành thêm cổ phiếu✓ Biên lãi gộp tăng✓ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến nghị công ty chứng khoán

Công ty CKNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
BSC27/8/2026—52,8
Vietcap9/4/2026—52,3

Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.

Câu chuyện kỳ vọng

ĐỘNG LỰC

Đã thông qua kế hoạch hủy đăng ký giao dịch UPCoM để chuyển niêm yết toàn bộ sang HoSE, đồng thời dự kiến tạm ứng cổ tức tiền mặt 10%/mệnh giá (1.000đ/cp); nợ ròng/EBITDA giảm còn 2,1 lần cuối quý II/2026, hướng tới tiền mặt ròng năm 2027.

6 tháng đầu 2026 lãi 2.202 tỷ đồng - tương đương tổng lợi nhuận 16 năm hoạt động trước đó cộng lại; sản lượng vonfram tinh luyện quý II tăng 91% so với cùng kỳ nhờ giá APT duy trì vùng cao quanh 2.800 USD/mtu.