Sàn HOSE
3,35
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới12,55
-0,4%
KL TB20: 2,45 triệu cp
GTGD TB20: 30,3 tỷ
Vốn hoá: 27.093 tỷ
Đang xem NAB (1)
Đang giữ 3 phiên
+2,45%
Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).
Vùng mua: 12,25 – 12,37
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Mốc chuyển mua: 12,25
Điểm tăng nhờ dòng tiền/động lượng (mốc = giá đóng cửa) · giá mua cao hơn mốc 0,0%
Kết luận NAB
Có điểm hợp lưu 3,35, mức mạnh.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao NAB được 3,35 điểm?
Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
12,25
12,18
Giá hiện tại
12,55
Kháng cự
13,5
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -2,39% · tới kháng cự 1: +7,57%
Đáy vùng 11,52 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.
3 mốc chốt lời từng phần
Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 13,1 – 13,48
Mốc xa (TP3): 14,09
Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch NAB
Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Mua
25/09/2026Giá 12,25
lệnh mua 25/09/2026Thoát sớm (tín hiệu đã mất, giá dưới giá mua sau 2 phiên)
19/10/2026Giá 11,8 · giữ 16 phiên
lệnh mua 25/09/2026100 → 96,3
trên 100 vốn
Mua
21/10/2026Giá 12,25
lệnh mua 21/10/2026Mua mới
23/10/2026Giá 12,3
lệnh mua 23/10/2026 · Mua mớiĐang giữ
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 3 phiên
lệnh mua 21/10/2026100 → 102,4
trên 100 vốn
Đang giữ
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 1 phiên
lệnh mua 23/10/2026 · Mua mới100 → 102
trên 100 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | ||
|---|---|---|
| Điểm sinh lời (0–5) | 3/5 | 3/5 |
| ROE | 18,3% | 18,1% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 39,1% | 40,2% |
| × Vòng quay tài sản | 0,03 | 0,03 |
| × Đòn bẩy vốn | 16,62 | 17,44 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 1.308 | 1.210 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +34% | +17% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | 0% | +5% |
DuPont: ROE 18,1% (cùng kỳ năm trước 18,1%) — thay đổi chủ yếu do vòng quay TS giảm.
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.