Sàn HOSE
5,00
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ15,5
-3,13%
KL TB20: 3,75 triệu cp
GTGD TB20: 54,6 tỷ
Vốn hoá: 9.671 tỷ
Đang giữ 3 phiên
+12,52%
Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).
Vùng mua: 13,78 – 13,91
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Mốc chuyển mua: 13,78
Vượt mây + đường cân bằng dài hạn · giá mua cao hơn mốc 0,0%
Kết luận ORS
Có điểm hợp lưu 5,00, mức mạnh.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền trung tính.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao ORS được 5,00 điểm?
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
14,45
14,28
Giá hiện tại
15,5
Kháng cự
16,3
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -6,77% · tới kháng cự 1: +5,16%
Mức này đã cách giá hiện tại rất xa nên chỉ còn mang tính tham khảo — thoát lệnh thật theo tín hiệu BÁN của hệ thống.
Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (13,78) để không còn rủi ro lỗ.
Mức cảnh báo bảo vệ lãi (chỉ để theo dõi, không phải lệnh cắt): Kijun 14,45 (-6,77%).
3 mốc chốt lời từng phần
Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 15 – 15,15
Mốc xa (TP3): 16,3
Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch ORS
Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Lệnh mua 21/10/2026 · giá 13,78
Đang giữ 40% vị thế · đã chốt 60% · giữ 3 phiên
100 → 110,7
tạm tính · +10,68% trên 100 vốn
Mua
21/10/2026Giá 13,78
Chốt lời TP1 (30% vị thế)
23/10/2026Giá 15 · giữ 2 phiên
30 → 32,7
trên 30 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
23/10/2026Giá 15,15 · giữ 2 phiên
30 → 33
trên 30 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 3 phiên
40 → 45
trên 40 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | |||
|---|---|---|---|
| Điểm sinh lời (0–5) | 1/5 | 3/5 | 3/5 |
| ROE | 2,1% | 5,1% | 4,4% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 12,2% | 28,5% | 22,9% |
| × Vòng quay tài sản | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
| × Đòn bẩy vốn | 1,91 | 1,96 | 2,20 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 34 | 129 | 86 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | — | — | -35% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | -39% | +26% | +37% |
DuPont: ROE 4,4% (cùng kỳ năm trước 2,3%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng.
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.