CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

PLX — Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

Sàn HOSE

PLX

-2,15

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ

35,65

+0,56%

KL TB20: 3,97 triệu cp

GTGD TB20: 144 tỷ

Vốn hoá: 45.297 tỷ

Đang giữ 12 phiên

-3,65%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 37 – 37,37

Giá đang dưới vùng mua

Mốc chuyển mua: 37

Vượt mây · giá mua cao hơn mốc 0,0%

Kết luận PLX

Có điểm hợp lưu -2,15, mức trung bình.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng giảm, dòng tiền đang ủng hộ.

Vùng: Trung tínhXu hướng: GiảmDòng tiền: Ủng hộSức mạnh ADX: YếuVốn hoá: VN30
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 0/3Rank: 35/100Confidence: 36/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao PLX bị trừ -2,15 điểm?

Xu hướng (Trend)-1,50 / 3,0
Động lượng (Momentum)-0,50 / 0,5
Dòng tiền+0,50 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)11,1 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+1,10 / 20,0
Breadth ngành (%)43,8% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

35,15

—

Giá hiện tại

35,65

Kháng cự

36,7

38,09

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -1,4% · tới kháng cự 1: +2,95%

Vùng cắt lỗ34,78 – 35,15(-2,44%)

Đáy vùng 34,78 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 39,5 – 40,7

Mốc xa (TP3): 67,97

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)39,5(+10,8%)
TP2 (giữa, trung hạn)40,7(+14,17%)
TP3 (xa, 52 tuần)67,97(+90,66%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch PLX

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Mua

15/09/2026

Giá 37,35

lệnh mua 15/09/2026

Mua mới

16/09/2026

Giá 38,2

lệnh mua 16/09/2026 · Mua mới

Cắt lỗ

24/09/2026

Giá 35 · giữ 7 phiên

lệnh mua 15/09/2026

100 → 97,1

trên 100 vốn

Cắt lỗ (chạm mức cắt lỗ của lệnh này)

24/09/2026

Giá 35 · giữ 6 phiên

lệnh mua 16/09/2026 · Mua mới

100 → 91,6

trên 100 vốn

Mua

08/10/2026

Giá 37

lệnh mua 08/10/2026

Đang giữ

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 12 phiên

lệnh mua 08/10/2026

100 → 96,4

trên 100 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản PLX

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Dầu khí
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Trung bình
Đánh giá 360 · 4,7/10
Định giá2,6/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng7,9/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả3,8/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính4,9/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức4,3/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá45.297 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 10,112,0
P/B · trung vị ngành 1,11,6
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)0,6%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+59%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+43%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)4,2 · xám4,5 · xám
Điểm F (Piotroski, 0–9)4/98/9
ROE7,5%12,9%
= Biên lợi nhuận ròng0,6%0,9%
× Vòng quay tài sản3,214,52
× Đòn bẩy vốn3,673,03
Lợi nhuận quý (tỷ)-6623.052
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ-414%+114%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+45%+78%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE 12,9% (cùng kỳ năm trước 8,4%) — thay đổi chủ yếu do vòng quay TS tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,83 × gánh nặng lãi vay 0,84 × biên EBIT 1,4% × vòng quay 4,52 × đòn bẩy 3,03.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,03, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,04, X3 EBIT/TS = 0,06, X4 vốn chủ/nợ = 0,49. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 1,40×

✓ ROA > 0✓ Dòng tiền kinh doanh > 0✓ ROA tăng✓ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✓ Đòn bẩy giảm✓ Thanh toán hiện hành tăng✓ Không phát hành thêm cổ phiếu✗ Biên lãi gộp tăng✓ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến nghị công ty chứng khoán

Công ty CKNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
ACBS9/4/2026—49,6

Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.

Câu chuyện kỳ vọng

ĐỘNG LỰC

6 tháng đầu 2026 Petrolimex đạt doanh thu hợp nhất khoảng 215.000 tỷ đồng (+49% so với cùng kỳ, 65% kế hoạch năm), lợi nhuận trước thuế 1.960 tỷ đồng (58% kế hoạch 3.380 tỷ đồng), sản lượng bán trên 10 triệu m3/tấn (+14,2%). (15/7/2026)

THEO DÕI

Kế hoạch 2026: lợi nhuận trước thuế hợp nhất 3.380 tỷ đồng, giảm khoảng 5,6% so với 2025; ban lãnh đạo lần đầu nêu rõ áp lực từ xe điện đối với nhu cầu xăng dầu (Tuổi Trẻ 05/04/2026). (5/4/2026)

RỦI RO

Quý I/2026 dự kiến lỗ khoảng 1.000 tỷ đồng do giá xăng dầu biến động mạnh khiến doanh nghiệp bán dưới giá vốn trong ngắn hạn (CafeF 03/05/2026); lợi nhuận phụ thuộc lớn vào diễn biến giá dầu và căng thẳng địa chính trị. (3/5/2026)