Sàn HNX
2,35
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ32,1
-0,62%
KL TB20: 3,34 triệu cp
GTGD TB20: 111 tỷ
Vốn hoá: 19.700 tỷ
Đang giữ 42 phiên
+1,36%
Giá mua 31,67 ghi nhận lúc , lãi/lỗ tính từ giá này.
Vùng mua: 31,67 – 31,99
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Kết luận PVS
Có điểm hợp lưu 2,35, mức trung bình.
Đang nắm giữ lệnh web giữ (hệ thống đã thoát nhưng giá chưa chạm cắt lỗ trong khung giờ), cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao PVS được 2,35 điểm?
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
32,05
31,63
Giá hiện tại
32,1
Kháng cự
47
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -0,16% · tới kháng cự 1: +46,42%
Đáy vùng 29,69 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.
3 mốc chốt lời từng phần
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch PVS
Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Lệnh mua 24/08/2026 · giá 31,67
Đang giữ 70% vị thế · đã chốt 30% · giữ 42 phiên
100 → 102,8
tạm tính · +2,76% trên 100 vốn
Mua
24/08/2026Giá 31,67
Chốt lời TP1 (30% vị thế)
26/08/2026Giá 33,58 · giữ 2 phiên
30 → 31,8
trên 30 vốn
Đang giữ 70% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 42 phiên
70 → 71
trên 70 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | ||
|---|---|---|
| Điểm Z″ (Altman) | 6,5 · an toàn | 6,3 · an toàn |
| Điểm F (Piotroski, 0–9) | 5/9 | 5/9 |
| ROE | 12,3% | 13,8% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 5,8% | 6,3% |
| × Vòng quay tài sản | 0,87 | 0,85 |
| × Đòn bẩy vốn | 2,44 | 2,58 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 435 | 567 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +45% | +82% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +45% | +17% |
DuPont: ROE 13,8% (cùng kỳ năm trước 9,0%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,87 × gánh nặng lãi vay 0,97 × biên EBIT 7,4% × vòng quay 0,85 × đòn bẩy 2,58.
Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,25, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,11, X3 EBIT/TS = 0,06, X4 vốn chủ/nợ = 0,63. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 0,51×
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Khuyến nghị công ty chứng khoán
| Công ty CK | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| ACBS | 4/8/2026 | — | 49,4 |
| MBS | 15/7/2026 | — | 57,3 |
| BSC | 10/6/2026 | — | 52,3 |
| SSI Research | 22/12/2025 | — | 35 |
Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.
Câu chuyện kỳ vọng
ĐỘNG LỰC
PVS hưởng lợi từ chu kỳ đầu tư dầu khí mới: backlog dự kiến 4,5–5 tỷ USD giai đoạn 2026–2030 (mức cao nhất từ trước đến nay, theo MBS), các gói EPCI Lô B – Ô Môn ghi nhận lợi nhuận mạnh từ 2026 đến 2027. 6 tháng đầu 2026 doanh thu 17.287 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế khoảng 997 tỷ đồng (+63%), đã vượt kế hoạch lợi nhuận cả năm (theo ACBS). (4/8/2026)
THEO DÕI
ACBS nêu các mốc cần theo dõi: chuyển niêm yết từ HNX sang HoSE dự kiến quý 4/2026; quyết định đầu tư cuối cùng (FID) dự án khí Cá Voi Xanh dự kiến năm 2027 (khoản phí bản quyền trữ lượng trên 630 tỷ đồng); tiến độ triển khai điện gió ngoài khơi vẫn còn bất định. (4/8/2026)
RỦI RO
Lợi nhuận sau thuế quý 2/2026 đạt 525 tỷ đồng (+47%) nhưng chủ yếu nhờ khoản thu nhập khác khoảng 460 tỷ đồng từ quyết toán hủy gói thầu EPC dự án điện gió Formosa 4 (khoản một lần, không lặp lại). Biên lợi nhuận gộp mảng cơ khí xây lắp mỏng (khoảng 3,4%), lợi nhuận cốt lõi bị che khuất bởi khoản bất thường này. (11/8/2026)