Sàn HNX
-2,90
điểm hợp lưu
TRUNG LẬP12,4
-3,13%
KL TB20: 11,3 triệu cp
GTGD TB20: 140 tỷ
Vốn hoá: 11.153 tỷ
Kết luận SHS
Có điểm hợp lưu -2,90, mức trung bình.
Chưa đủ điều kiện vào lệnh, đang trung lập, cổ phiếu đang xu hướng giảm, dòng tiền đang ủng hộ.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao SHS bị trừ -2,90 điểm?
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
11,95
—
Giá hiện tại
12,4
Kháng cự
13,33
15,01
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -3,63% · tới kháng cự 1: +7,46%
3 mốc chốt lời từng phần
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | |||
|---|---|---|---|
| Điểm sinh lời (0–5) | 3/5 | 2/5 | 1/5 |
| ROE | 10,3% | 8,0% | 5,8% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 35,7% | 29,3% | 20,2% |
| × Vòng quay tài sản | 0,16 | 0,12 | 0,12 |
| × Đòn bẩy vốn | 1,76 | 2,20 | 2,32 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 232 | 76 | 203 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | -12% | -80% | -57% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +1% | -35% | +23% |
DuPont: ROE 5,8% (cùng kỳ năm trước 11,3%) — thay đổi chủ yếu do biên LN giảm.
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.