Sàn UPCOM
5,60
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới38,8
-0,26%
KL TB20: 621 nghìn cp
GTGD TB20: 23,9 tỷ
Vốn hoá: 51.557 tỷ
Đang xem VEA (1)
Đang giữ 53 phiên
+10,38%
Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).
Vùng mua: 35,15 – 35,5
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Mốc chuyển mua: 35,15
Vượt mây + đường cân bằng dài hạn · giá mua cao hơn mốc 0,0%
Kết luận VEA
Có điểm hợp lưu 5,60, mức mạnh.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao VEA được 5,60 điểm?
Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
38,6
36,8
Giá hiện tại
38,8
Kháng cự
43,2
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -0,52% · tới kháng cự 1: +11,34%
Đáy vùng 33,92 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.
Đã chạm TP2 → nên dời mức cắt lỗ của phần còn lại về giá mua (35,15) để không còn rủi ro lỗ.
3 mốc chốt lời từng phần
Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 36,91 – 38,67
Mốc xa (TP3): 43,2
Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
★ Nhật ký giao dịch VEA
Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Mua
07/08/2026Giá 35,15
lệnh mua 07/08/2026Mua mới
20/08/2026Giá 35,1
lệnh mua 20/08/2026 · Mua mớiChốt lời TP1 (30% vị thế)
05/10/2026Giá 36,86 · giữ 29 phiên
lệnh mua 20/08/2026 · Mua mới30 → 31,5
trên 30 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
13/10/2026Giá 38,61 · giữ 35 phiên
lệnh mua 20/08/2026 · Mua mới30 → 33
trên 30 vốn
Đang giữ
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 53 phiên
lệnh mua 07/08/2026100 → 110,4
trên 100 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 44 phiên
lệnh mua 20/08/2026 · Mua mới40 → 44,2
trên 40 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.