Sàn HOSE
3,95
điểm hợp lưu
NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới46,3
+4,04%
KL TB20: 804 nghìn cp
GTGD TB20: 36 tỷ
Vốn hoá: 20.759 tỷ
Đang xem VGC (1) · Web giữ lệnh
Đang giữ 52 phiên
+12,52%
Giá mua 41,15 ghi nhận lúc , lãi/lỗ tính từ giá này.
Vùng mua: 41,15 – 41,56
Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá
Kết luận VGC
Có điểm hợp lưu 3,95, mức mạnh.
Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.
Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.
Vì sao VGC được 3,95 điểm?
Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
44,98
40,8
Giá hiện tại
46,3
Kháng cự
55,13
—
Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -2,86% · tới kháng cự 1: +19,07%
3 mốc chốt lời từng phần
"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.
Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.
★ Nhật ký giao dịch VGC
Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…
Mua
10/08/2026Giá 41,15
lệnh mua 10/08/2026Mua
22/09/2026Giá 41
lệnh mua 22/09/2026Chốt lời TP1 (30% vị thế)
24/09/2026Giá 42,63 · giữ 30 phiên
lệnh mua 10/08/202630 → 31,1
trên 30 vốn
Chốt lời TP1 (30% vị thế)
24/09/2026Giá 43,05 · giữ 2 phiên
lệnh mua 22/09/202630 → 31,5
trên 30 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
30/09/2026Giá 44,66 · giữ 34 phiên
lệnh mua 10/08/202630 → 32,6
trên 30 vốn
Chốt lời TP2 (30% vị thế)
30/09/2026Giá 45,1 · giữ 6 phiên
lệnh mua 22/09/202630 → 33
trên 30 vốn
Mua mới
12/10/2026Giá 43,15
lệnh mua 12/10/2026 · Mua mớiChốt lời TP1 (30% vị thế)
26/10/2026Giá 46,35 · giữ 10 phiên
lệnh mua 12/10/2026 · Mua mới30 → 32,2
trên 30 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 52 phiên
lệnh mua 10/08/202640 → 45
trên 40 vốn
Đang giữ 40% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 24 phiên
lệnh mua 22/09/202640 → 45,2
trên 40 vốn
Đang giữ 70% vị thế
—Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 10 phiên
lệnh mua 12/10/2026 · Mua mới70 → 75,1
trên 70 vốn
Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.
Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.
ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.
Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.
Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.
Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.
| Chỉ tiêu (4 quý gần nhất) | |||
|---|---|---|---|
| Điểm Z″ (Altman) | 6,9 · an toàn | 6,5 · an toàn | 7,0 · an toàn |
| Điểm F (Piotroski, 0–9) | 8/9 | 7/9 | 8/9 |
| ROE | 13,4% | 16,3% | 19,9% |
| = Biên lợi nhuận ròng | 11,8% | 12,8% | 15,5% |
| × Vòng quay tài sản | 0,51 | 0,54 | 0,58 |
| × Đòn bẩy vốn | 2,22 | 2,36 | 2,20 |
| Lợi nhuận quý (tỷ) | 321 | 832 | 616 |
| Lợi nhuận quý so với cùng kỳ | +8% | +54% | +424% |
| Doanh thu quý so với cùng kỳ | +15% | +38% | +17% |
DuPont: ROE 19,9% (cùng kỳ năm trước 13,8%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,76 × gánh nặng lãi vay 0,92 × biên EBIT 22,0% × vòng quay 0,58 × đòn bẩy 2,20.
Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,27, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,06, X3 EBIT/TS = 0,13, X4 vốn chủ/nợ = 0,84. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.
Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 0,81×
Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Khuyến nghị công ty chứng khoán
| Công ty CK | Ngày | Khuyến nghị | Giá mục tiêu |
|---|---|---|---|
| KBSV | 25/2/2026 | — | 65,7 |
Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.
Câu chuyện kỳ vọng
ĐỘNG LỰC
Sở hữu quỹ đất khu công nghiệp lớn nhất miền Bắc (hơn 5.966ha); nhu cầu thuê đất KCN 2026-2027 dự kiến tăng nhờ làn sóng FDI công nghệ cao; cổ tức dự kiến 22%.
6 tháng đầu 2026 lãi trước thuế 1.452,5 tỷ đồng, hoàn thành gần 80% kế hoạch lợi nhuận năm; đã điều chỉnh mục tiêu doanh thu 2026 lên 15.300 tỷ đồng - cao nhất lịch sử hoạt động.