CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

VGC — Tổng Công ty Viglacera - CTCP

Sàn HOSE

VGC

3,95

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ➕ Có lệnh mua mới

46,3

+4,04%

KL TB20: 804 nghìn cp

GTGD TB20: 36 tỷ

Vốn hoá: 20.759 tỷ

Đang xem VGC (1) · Web giữ lệnh

Đang giữ 52 phiên

+12,52%

Giá mua 41,15 ghi nhận lúc , lãi/lỗ tính từ giá này.

Vùng mua: 41,15 – 41,56

Giá đã vượt vùng mua — không đuổi giá

Kết luận VGC

Có điểm hợp lưu 3,95, mức mạnh.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.

Vùng: XanhXu hướng: TăngDòng tiền: Ủng hộSức mạnh ADX: YếuVốn hoá: Midcap
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 1/3Rank: 61/100Confidence: 100/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao VGC được 3,95 điểm?

Xu hướng (Trend)+1,50 / 3,0
Động lượng (Momentum)+0,50 / 0,5
Dòng tiền+1,00 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)15,7 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+9,27 / 20,0
Breadth ngành (%)75,0% / 100%

Các lệnh đang mở của mã · chọn 1 lệnh để xem giá mua, cắt lỗ, chốt lời và lãi/lỗ theo đúng lệnh đó

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

44,98

40,8

Giá hiện tại

46,3

Kháng cự

55,13

—

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -2,86% · tới kháng cự 1: +19,07%

Mức cắt lỗ (nếu đang giữ)41,15(-11,12%)

3 mốc chốt lời từng phần

TP1 (gần, ngắn hạn)Đã chạm42,63(-7,93%)
TP2 (giữa, trung hạn)Đã chạm44,66(-3,54%)
TP3 (xa, 52 tuần)—

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch VGC

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Mua

10/08/2026

Giá 41,15

lệnh mua 10/08/2026

Mua

22/09/2026

Giá 41

lệnh mua 22/09/2026

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

24/09/2026

Giá 42,63 · giữ 30 phiên

lệnh mua 10/08/2026

30 → 31,1

trên 30 vốn

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

24/09/2026

Giá 43,05 · giữ 2 phiên

lệnh mua 22/09/2026

30 → 31,5

trên 30 vốn

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

30/09/2026

Giá 44,66 · giữ 34 phiên

lệnh mua 10/08/2026

30 → 32,6

trên 30 vốn

Chốt lời TP2 (30% vị thế)

30/09/2026

Giá 45,1 · giữ 6 phiên

lệnh mua 22/09/2026

30 → 33

trên 30 vốn

Mua mới

12/10/2026

Giá 43,15

lệnh mua 12/10/2026 · Mua mới

Chốt lời TP1 (30% vị thế)

26/10/2026

Giá 46,35 · giữ 10 phiên

lệnh mua 12/10/2026 · Mua mới

30 → 32,2

trên 30 vốn

Đang giữ 40% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 52 phiên

lệnh mua 10/08/2026

40 → 45

trên 40 vốn

Đang giữ 40% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 24 phiên

lệnh mua 22/09/2026

40 → 45,2

trên 40 vốn

Đang giữ 70% vị thế

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 10 phiên

lệnh mua 12/10/2026 · Mua mới

70 → 75,1

trên 70 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản VGC

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành BĐS khu công nghiệp
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Tốt
Đánh giá 360 · 6,9/10
Định giá3,5/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng7,6/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả7,1/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính6,9/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức9,2/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá20.759 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 8,78,6
P/B · trung vị ngành 1,61,7
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)11,1%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+60%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+19%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)6,9 · an toàn6,5 · an toàn7,0 · an toàn
Điểm F (Piotroski, 0–9)8/97/98/9
ROE13,4%16,3%19,9%
= Biên lợi nhuận ròng11,8%12,8%15,5%
× Vòng quay tài sản0,510,540,58
× Đòn bẩy vốn2,222,362,20
Lợi nhuận quý (tỷ)321832616
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ+8%+54%+424%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+15%+38%+17%
Chi tiết Quý 3/2026

DuPont: ROE 19,9% (cùng kỳ năm trước 13,8%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,76 × gánh nặng lãi vay 0,92 × biên EBIT 22,0% × vòng quay 0,58 × đòn bẩy 2,20.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,27, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,06, X3 EBIT/TS = 0,13, X4 vốn chủ/nợ = 0,84. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: 0,81×

✓ ROA > 0✓ Dòng tiền kinh doanh > 0✓ ROA tăng✗ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✓ Đòn bẩy giảm✓ Thanh toán hiện hành tăng✓ Không phát hành thêm cổ phiếu✓ Biên lãi gộp tăng✓ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến nghị công ty chứng khoán

Công ty CKNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
KBSV25/2/2026—65,7

Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.

Câu chuyện kỳ vọng

ĐỘNG LỰC

Sở hữu quỹ đất khu công nghiệp lớn nhất miền Bắc (hơn 5.966ha); nhu cầu thuê đất KCN 2026-2027 dự kiến tăng nhờ làn sóng FDI công nghệ cao; cổ tức dự kiến 22%.

6 tháng đầu 2026 lãi trước thuế 1.452,5 tỷ đồng, hoàn thành gần 80% kế hoạch lợi nhuận năm; đã điều chỉnh mục tiêu doanh thu 2026 lên 15.300 tỷ đồng - cao nhất lịch sử hoạt động.