CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtSổ lệnhDanh mục theo dõiChecklist bắt đáyHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồSổ lệnh
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Sổ lệnh đang mở
  • Danh mục theo dõi
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo
quay lại lệnh đang mởcập nhật lúc 19:10:58 26/10/2026

VPL — Công ty Cổ phần Vinpearl

Sàn HOSE

VPL

3,95

điểm hợp lưu

NẮM GIỮ

86

0%

KL TB20: 801 nghìn cp

GTGD TB20: 65 tỷ

Vốn hoá: 161.461 tỷ

Đang giữ 1 phiên

0%

Vào lệnh tại mốc chuyển mua, mức cắt lỗ đặt theo cấu trúc giá (dưới mây / đường cân bằng dài hạn / đáy nến / Kijun).

Vùng mua: 81,73 – 86,86

Giá hiện tại đang trong vùng mua

Mốc chuyển mua: 81,73

Vượt mây · giá mua cao hơn mốc 5,2%

Kết luận VPL

Có điểm hợp lưu 3,95, mức mạnh.

Đang nắm giữ vị thế mở, cổ phiếu đang xu hướng tăng, dòng tiền đang ủng hộ.

Vùng: XanhXu hướng: TăngDòng tiền: Ủng hộSức mạnh ADX: YếuVốn hoá: VN30
Xem điểm phụ (tham khảo)Thu gọn điểm phụ
Chuẩn ưu tiên: Đạt 4/4Độ tin cậy: 0/3Rank: 53/100Confidence: 72/100

Các điểm phụ không dùng để ra lệnh. Backtest 11 năm cho thấy chúng không phân biệt rõ lệnh tốt và lệnh xấu, nên chỉ để tham khảo.

Vì sao VPL được 3,95 điểm?

Xu hướng (Trend)+1,50 / 3,0
Động lượng (Momentum)+0,50 / 0,5
Dòng tiền+1,00 / 1,0
ADX (sức mạnh xu hướng)16,7 / 60
RS so với VNI (20 phiên, %)+8,46 / 20,0
Breadth ngành (%)30,0% / 100%

Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

85,5

80,5

Giá hiện tại

86

Kháng cự

111

—

Khoảng cách tới hỗ trợ 1: -0,58% · tới kháng cự 1: +29,07%

Vùng cắt lỗ80,84 – 85,5(-6%)

Đáy vùng 80,84 là mức cắt dứt khoát; đỉnh vùng là đường hỗ trợ gần nhất phía trên — giá rơi vào vùng này là lúc cần theo dõi sát.

3 mốc chốt lời từng phần

Vùng chốt lời gần (TP1–TP2): 90,3 – 94,6

Mốc xa (TP3): 111

Tỷ lệ chốt: 30% ở TP1, 30% ở TP2, 40% còn lại giữ đến khi hệ thống báo BÁN (TP3 chỉ là mốc tham khảo). Sau TP2, mức cắt lỗ của phần còn lại dời về giá mua.

TP1 (gần, ngắn hạn)90,3(+5%)
TP2 (giữa, trung hạn)94,6(+10%)
TP3 (xa, 52 tuần)111(+29,07%)

"Đã chạm" nghĩa là giá đã TỪNG lên tới mốc đó vào một thời điểm nào trong quá trình đang giữ mã này (kể cả nếu sau đó giá đã tụt xuống lại) — không chỉ so với giá hiện tại.

Công cụ vẽ
Chọn công cụ để vẽ. Bấm vào hình để chọn (chuột phải cũng được), kéo để di chuyển; Ctrl+Z hoàn tác, Delete xóa.
Đang tải biểu đồ…

Giá đã điều chỉnh cổ tức/thưởng cổ phiếu (giống dữ liệu AmiBroker), khối lượng khớp lệnh; chỉ báo tính giống hệ thống tín hiệu (Ichimoku 9-17-33, mây dịch 26 phiên, đường cân bằng dài hạn 65/129); EMA, Bollinger, RSI, MACD, Stochastic là chỉ báo tham khảo thông dụng. RSI phân kỳ (PK↑ đáy sau thấp hơn nhưng RSI cao hơn; PK↓ đỉnh sau cao hơn nhưng RSI thấp hơn) chỉ xác nhận sau 3 nến và chỉ là điều kiện tham khảo, không phải tín hiệu mua bán: thống kê 390 mã cho thấy không có lợi thế riêng lẻ. Volume Profile là ước lượng: khối lượng mỗi nến chia đều theo khoảng giá của nến đó (dùng nến 1 giờ khi có, từ khoảng 10/2023; trước đó dùng nến của biểu đồ), không phải dữ liệu khớp lệnh theo từng mức giá. Hỗ trợ / Kháng cự (KL) là các vùng giá có khối lượng giao dịch lớn trong khoảng 6 tháng gần nhất (nét đậm = vùng lớn), chỉ để tham khảo: kiểm tra lịch sử cho thấy giá giữ được ở các mức này khoảng một nửa số lần. Hình vẽ lưu trên trình duyệt này theo từng mã và khung thời gian. Trong phiên, nến hôm nay cập nhật theo giá khớp thực tế, web tự làm mới mỗi 30 giây, không dùng để đặt lệnh khớp từng giây.

★ Nhật ký giao dịch VPL

Mỗi lệnh có dòng thời gian riêng: chọn ngày mua để xem từng lệnh. Mỗi lệnh giả định vào 100 đơn vị vốn để quy lãi/lỗ ra số cụ thể. Đang tính ngày chạm các mốc chốt lời…

Mua

09/09/2026

Giá 85,9

lệnh mua 09/09/2026

Bán theo tín hiệu

22/09/2026

Giá 81,3 · giữ 8 phiên

lệnh mua 09/09/2026

100 → 94,6

trên 100 vốn

Mua

23/10/2026

Giá 86

lệnh mua 23/10/2026

Đang giữ

—

Tính đến lần cập nhật dữ liệu gần nhất · giữ 1 phiên

lệnh mua 23/10/2026

100 → 100

trên 100 vốn

Lệnh chốt từng phần ghi phần vốn của mỗi lần chốt (vd 30 → 33: 30 vốn đã chốt thành 33), cộng các phần lại ra kết quả cả lệnh; lệnh đang giữ tính phần còn lại theo giá hiện tại (tạm tính). Lệnh đóng trước khi có tính năng này chỉ ghi mốc Mua và mốc Đóng. Số liệu tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Phân tích cơ bản VPL

Báo cáo hợp nhất theo quý (VNDirect) · cập nhật 27/10/2026 · ngành Du lịch - Giải trí - Truyền thông
Định giáTăng trưởngHiệu quảSức khoẻ TCCổ tức
Trung bình
Đánh giá 360 · 3,5/10
Định giá0,5/10

Rẻ hay đắt so với các mã cùng loại: P/E và P/B càng thấp điểm càng cao.

Tăng trưởng8,7/10

Tăng lợi nhuận 4 quý, doanh thu 4 quý và lợi nhuận quý gần nhất so với cùng kỳ.

Hiệu quả4,8/10

ROE, ROA và biên lợi nhuận ròng.

Sức khoẻ tài chính3,7/10

Điểm Z″ và điểm F (doanh nghiệp thường); ngân hàng/chứng khoán/bảo hiểm dùng điểm sinh lời và ROA.

Cổ tức0,0/10

Tỷ suất cổ tức tiền mặt 4 quý gần nhất / vốn hoá.

Điểm là thứ hạng so với các doanh nghiệp phi tài chính khác trên sàn (10 = tốt nhất nhóm), không phải ngưỡng tuyệt đối.

Vốn hoá154.224 tỷ
P/E (4 quý) · trung vị ngành 9,251,0
P/B · trung vị ngành 0,73,4
Tỷ suất cổ tức tiền mặt (4 quý)0,0%
Lợi nhuận 4 quý so với cùng kỳ+1.215%
Doanh thu 4 quý so với cùng kỳ+21%

Từng quý 2026 — điểm Z″, F, DuPont

Chỉ tiêu (4 quý gần nhất)
Điểm Z″ (Altman)4,7 · xám5,1 · xám
Điểm F (Piotroski, 0–9)5/95/9
ROE6,6%6,7%
= Biên lợi nhuận ròng15,7%18,4%
× Vòng quay tài sản0,180,14
× Đòn bẩy vốn2,392,63
Lợi nhuận quý (tỷ)1.508672
Lợi nhuận quý so với cùng kỳ+1.569%+299%
Doanh thu quý so với cùng kỳ+17%+12%
Chi tiết Quý 2/2026

DuPont: ROE 6,7% (cùng kỳ năm trước 0,6%) — thay đổi chủ yếu do biên LN tăng. 5 bước: gánh nặng thuế 0,96 × gánh nặng lãi vay 0,74 × biên EBIT 26,1% × vòng quay 0,14 × đòn bẩy 2,63.

Z″ = 6,56·X1 + 3,26·X2 + 6,72·X3 + 1,05·X4 + 3,25 với X1 vốn lưu động/TS = 0,12, X2 lợi nhuận giữ lại/TS = 0,05, X3 EBIT/TS = 0,04, X4 vốn chủ/nợ = 0,61. Trên 5,85 an toàn · 4,15–5,85 vùng xám · dưới 4,15 nguy cơ.

Dòng tiền kinh doanh / lợi nhuận: -1,11×

✓ ROA > 0✗ Dòng tiền kinh doanh > 0✓ ROA tăng✗ Dòng tiền kinh doanh > lợi nhuận✗ Đòn bẩy giảm✓ Thanh toán hiện hành tăng✓ Không phát hành thêm cổ phiếu✓ Biên lãi gộp tăng✗ Vòng quay tài sản tăng

Số liệu tính trên 4 quý gần nhất, so với cùng kỳ năm trước; Z và F chỉ có nghĩa với doanh nghiệp phi tài chính. Mã tái cơ cấu / thoái vốn công ty con có thể cho điểm nhiễu. Đây là công cụ tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến nghị công ty chứng khoán

Công ty CKNgàyKhuyến nghịGiá mục tiêu
BSC7/9/2026—100

Báo cáo mới nhất của mỗi công ty chứng khoán — không phải khuyến nghị của CloudStock.

Câu chuyện kỳ vọng

ĐỘNG LỰC

SSI Research dự báo có thể được thêm vào rổ MarketVector Vietnam Local Index kỳ rà soát quý II/2026 (cùng MSB); dự kiến chào bán riêng lẻ 100 triệu cổ phiếu giá 80.000đ/cp thu về tối đa 8.000 tỷ đồng cho các dự án lớn.

Kế hoạch 2026: doanh thu 16.000 tỷ đồng (kỷ lục lịch sử, +3%), lợi nhuận sau thuế nâng lên 3.000 tỷ đồng (+172% so với 2025, gấp đôi kế hoạch cũ); quý I/2026 đã đạt hơn 1.500 tỷ đồng lãi sau thuế, hoàn thành 50% kế hoạch năm.

RỦI RO

Lợi nhuận quý I/2026 chủ yếu đến từ hoạt động tài chính chứ không phải mảng kinh doanh cốt lõi (nghỉ dưỡng/giải trí); giá cổ phiếu đã giảm từ đỉnh lịch sử 111.000đ (9/12/2025) xuống đáy 67.000đ (10/3/2026), biến động khá mạnh.