Lọc và sắp xếp toàn bộ 391 cổ phiếu đang theo dõi (HOSE, HNX, UPCOM) theo nhiều tiêu chí.
Dữ liệu cập nhật lúc 14:52 26/10/2026 (cập nhật sau mỗi phiên, không phải thời gian thực)
391
Tổng cổ phiếu
147
Tăng giá
169
Giảm giá
Hiển thị 131 / 391 mã · 75 mã đứng giá
| Mã | Sàn | Nhóm vốn hoá | Vốn hoá (tỷ) | Ngành | Giá | %Hôm nay | Điểm | Xu hướng | ADX | RS/VNI | KL TB20 | GTGD TB20 (tỷ) | Tín hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tôn Đông Á | UPCOM | Smallcap | 1.789 | Thép | 12 | 0% | 6,20 | 3,0 | 31,4 | +105,8% | 51 nghìn cp | 0,6 | |
Ngân hàng Phương Đông | HOSE | Midcap | 33.075 | Ngân hàng | 10,8 | +4,35% | 6,20 | 3,0 | 30,3 | +6,5% | 1,55 triệu cp | 15,8 | |
Hạ tầng Vĩnh Phúc | HNX | Smallcap | 1.024 | Bất động sản | 21,6 | +0,93% | 6,20 | 3,0 | 29,5 | +0,6% | 3 nghìn cp | 0,1 | |
TCT Thép Việt Nam | UPCOM | Smallcap | 6.983 | Thép | 10,3 | 0% | 5,60 | 3,0 | 30,1 | +115,7% | 811 nghìn cp | 7,9 | |
Nhơn Trạch 2 | HOSE | Midcap | 6.938 | Điện - Nước | 24,1 | -1,03% | 5,60 | 3,0 | 38,8 | +16,2% | 1,35 triệu cp | 31,2 | |
Cảng Hàng không VN | UPCOM | Midcap | 149.741 | Logistics - Vận tải | 41,8 | -2,56% | 5,60 | 3,0 | 35,8 | +106,6% | 765 nghìn cp | 31,7 | |
Ng.hàng Thịnh Vượng | HOSE | VN30 | 191.208 | Ngân hàng | 24,1 | +0,63% | 5,60 | 3,0 | 36,9 | +5,4% | 16,3 triệu cp | 387 | |
Hóa chất Miền Nam | HOSE | Smallcap | 2.691 | Hoá chất - Cao su | 24,35 | +2,1% | 5,60 | 3,0 | 31,0 | +20,9% | 597 nghìn cp | 13,6 | |
CTCP Chương Dương | HOSE | Smallcap | 2.396 | Xây dựng - Hạ tầng | 22,7 | +0,44% | 5,60 | 3,0 | 35,2 | +10,3% | 258 nghìn cp | 5,6 | |
DV sân bay T.S.Nhất | UPCOM | Smallcap | 4.938 | Logistics - Vận tải | 37 | 0% | 5,60 | 3,0 | 46,0 | +111,8% | 44 nghìn cp | 1,6 | |
Máy N.nghiệp VN | UPCOM | Midcap | 51.557 | Bán lẻ - Ô tô | 38,8 | -0,26% | 5,60 | 3,0 | 56,1 | +104,9% | 621 nghìn cp | 23,9 | |
Thiên Long Group | HOSE | Smallcap | 5.357 | Bán lẻ - Ô tô | 55,5 | -0,72% | 5,60 | 3,0 | 34,6 | +5,3% | 238 nghìn cp | 13 | |
P.phối T.hợp D.khí | HNX | Smallcap | 1.047 | Bán lẻ - Ô tô | 14,9 | -0,67% | 5,60 | 3,0 | 30,1 | +28% | 299 nghìn cp | 4,3 | |
Đầu tư và Thương mại TNG | HNX | Smallcap | 2.446 | Dệt may - Gỗ | 19 | -1,04% | 5,60 | 3,0 | 25,0 | +14,4% | 1,06 triệu cp | 19,4 | |
Thực phẩm Sao Ta | HOSE | Smallcap | 2.387 | Thuỷ sản | 36,5 | +0,41% | 5,60 | 3,0 | 42,6 | +11,9% | 38 nghìn cp | 1,3 | |
Dệt May Hòa Thọ | HOSE | Smallcap | — | Dệt may - Gỗ | 34,6 | 0% | 5,45 | 2,5 | 22,5 | +4,2% | 7 nghìn cp | 0,2 | |
Dầu khí An Pha | HOSE | Smallcap | 639 | Dầu khí | 17,1 | +6,54% | 5,45 | 2,5 | 22,7 | +6,2% | 154 nghìn cp | 2,5 | |
Thủy sản Mekong | HOSE | Smallcap | 81,5 | Thuỷ sản | 7,8 | +5,12% | 5,24 | 3,0 | 25,0 | +5,4% | 4 nghìn cp | 0 | |
Cảng Đoạn Xá | HNX | Smallcap | 899 | Logistics - Vận tải | 15 | -1,96% | 5,24 | 3,0 | 34,3 | +14,3% | 542 nghìn cp | 8,1 | |
TCT Gas Petrolimex | HOSE | Smallcap | 932 | Dầu khí | 15,45 | -1,59% | 5,24 | 3,0 | 36,1 | +10,2% | 91 nghìn cp | 1,4 | |
Phân bón Bình Điền | HOSE | Smallcap | 3.299 | Hoá chất - Cao su | 57,7 | -1,2% | 5,24 | 3,0 | 32,5 | +20% | 220 nghìn cp | 12,7 | |
Chứng khoán SmartInvest | UPCOM | Smallcap | 2.415 | Chứng khoán | 10,5 | -0,94% | 5,24 | 3,0 | 61,1 | +111,7% | 1,94 triệu cp | 19,7 | |
Xi măng VICEM Hà Tiên | HOSE | Midcap | 5.171 | Vật liệu xây dựng | 13,55 | +1,12% | 5,00 | 3,0 | 39,2 | +14,5% | 489 nghìn cp | 6,3 | |
Hóa dầu Petrolimex | HNX | Smallcap | 1.721 | Dầu khí | 21,3 | -0,47% | 5,00 | 3,0 | 28,8 | +14,5% | 194 nghìn cp | 3,9 | |
Bao bì Mỹ Châu | HOSE | Smallcap | 569 | Hoá chất - Cao su | 28,65 | +0,17% | 4,85 | 2,5 | 21,8 | +3,3% | 32 nghìn cp | 0,9 | |
Thế Giới Di Động | HOSE | VN30 | 111.415 | Bán lẻ - Ô tô | 75,5 | +0,27% | 4,85 | 2,5 | 16,8 | +4,9% | 2,8 triệu cp | 208 | |
Cơ khí công nghệ cao Siba | HOSE | Smallcap | 870 | Xây dựng - Hạ tầng | 14,5 | -1,02% | 4,85 | 2,5 | 20,2 | +3,5% | 207 nghìn cp | 3 | |
Halcom Việt Nam | HOSE | Smallcap | 372 | Xây dựng - Hạ tầng | 4,84 | -1,63% | 4,85 | 2,5 | 21,6 | -5,2% | 605 nghìn cp | 2,8 | |
CTCP Sơn Á Đông | HOSE | Smallcap | 553 | Vật liệu xây dựng | 24 | 0% | 4,85 | 2,5 | 13,0 | +2,5% | 3 nghìn cp | 0,1 | |
VIB Bank | HOSE | VN30 | 52.929 | Ngân hàng | 14,2 | +1,07% | 4,85 | 2,5 | 21,5 | +6,6% | 6,05 triệu cp | 83,3 | |
Nhựa Tiền Phong | HNX | Midcap | 10.878 | Vật liệu xây dựng | 53 | -0,56% | 4,85 | 2,5 | 13,1 | +1,6% | 145 nghìn cp | 7,7 | |
MASAN Group | HOSE | VN30 | 113.893 | Thực phẩm - Đồ uống | 74,2 | +0,41% | 4,85 | 2,5 | 21,6 | +6,5% | 5,47 triệu cp | 396 | |
Techcombank | HOSE | VN30 | 242.349 | Ngân hàng | 34,2 | +0,15% | 4,85 | 2,5 | 22,5 | +3,5% | 17,77 triệu cp | 587 | |
Bảo Minh | HOSE | Smallcap | 2.108 | Bảo hiểm | 14 | 0% | 4,85 | 2,5 | 24,4 | +1% | 88 nghìn cp | 1,2 | |
HDBank | HOSE | VN30 | 112.869 | Ngân hàng | 22,55 | +0,89% | 4,85 | 2,5 | 21,7 | +6,1% | 16,26 triệu cp | 362 | |
CTCP Hoá An | HOSE | Smallcap | 795 | Vật liệu xây dựng | 54 | -2% | 4,85 | 2,5 | 23,4 | -1,2% | 20 nghìn cp | 1,1 | |
Eximbank | HOSE | Midcap | 33.250 | Ngân hàng | 17,85 | +5,31% | 4,70 | 2,0 | 28,8 | +7,5% | 4,46 triệu cp | 75,3 | |
Ống thép Việt Đức | HNX | Smallcap | 1.144 | Thép | 18,6 | -1,59% | 4,70 | 2,0 | 43,4 | +22,2% | 297 nghìn cp | 4,9 | |
CTCP Bột giặt Lix | HOSE | Smallcap | 1.652 | Hoá chất - Cao su | 25,5 | -2,67% | 4,70 | 2,0 | 29,3 | +3,9% | 21 nghìn cp | 0,5 | |
Dịch Vụ Tổng Hợp Dầu Khí | HOSE | Smallcap | 8.774 | Bán lẻ - Ô tô | 56,7 | +6,18% | 4,70 | 2,0 | 29,9 | +18,7% | 735 nghìn cp | 38,4 | |
ĐTPT Đa Q.gia IDI | HOSE | Smallcap | 1.489 | Thuỷ sản | 5,45 | +2,83% | 4,70 | 2,0 | 32,6 | +18,6% | 525 nghìn cp | 2,7 | |
Công ty Phát Đạt | HOSE | Midcap | 12.123 | Bất động sản | 12,15 | +0,83% | 4,70 | 2,0 | 32,1 | +8,1% | 5,11 triệu cp | 58,5 | |
CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | Smallcap | 1.043 | Vật liệu xây dựng | 47,6 | -0,21% | 4,60 | 3,0 | 47,5 | +26,2% | 28 nghìn cp | 1,2 | |
An Tiến Industries | HOSE | Smallcap | 751 | Khoáng sản | 10,2 | -0,97% | 4,49 | 2,5 | 21,7 | -2,7% | 562 nghìn cp | 5,3 | |
Ng.hàng Tiên Phong | HOSE | VN30 | 36.063 | Ngân hàng | 13 | +1,96% | 4,45 | 2,5 | 20,6 | +6,7% | 12,04 triệu cp | 147 | |
Xây dựng Coteccons | HOSE | Midcap | 7.492 | Xây dựng - Hạ tầng | 67 | +2,29% | 4,10 | 2,0 | 29,9 | +15,7% | 445 nghìn cp | 28 | |
Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | Midcap | 8.920 | Thép | 11,05 | +0,91% | 4,10 | 2,0 | 29,3 | +11,1% | 3,14 triệu cp | 32,7 | |
Hưng Thịnh Incons | HOSE | Smallcap | 1.033 | Xây dựng - Hạ tầng | 7,73 | -0,26% | 4,10 | 2,0 | 27,0 | +10,4% | 445 nghìn cp | 3,3 | |
Supe Phốt phát LT | HNX | Smallcap | 1.366 | Hoá chất - Cao su | 12,1 | -2,42% | 4,10 | 2,0 | 30,5 | +6% | 507 nghìn cp | 5,9 | |
T.chính Hoàng Huy | HOSE | Midcap | 12.040 | Bất động sản | 12 | 0% | 4,10 | 2,0 | 26,8 | +6,8% | 5,1 triệu cp | 57,7 | |
Pin miền Nam | HOSE | Smallcap | 1.162 | Thiết bị điện - Cơ khí | 15,15 | -0,98% | 4,10 | 2,0 | 26,0 | +8,8% | 221 nghìn cp | 3,3 | |
XNK & Xây dựng VN | HOSE | Midcap | 10.787 | Xây dựng - Hạ tầng | 15,45 | -0,32% | 4,10 | 2,0 | 36,0 | +10,6% | 2,25 triệu cp | 32,7 | |
CTCP Trường Thành Energy Group | HOSE | Smallcap | 741 | Điện - Nước | 6,13 | 0% | 4,10 | 2,0 | 37,1 | +6,3% | 88 nghìn cp | 0,5 | |
Bia SG Miền Trung | HOSE | Smallcap | 1.240 | Thực phẩm - Đồ uống | 41,55 | +1,09% | 4,10 | 2,0 | 46,1 | +4% | 4 nghìn cp | 0,2 | |
SJ Group Joint Stock company | HOSE | Midcap | 16.153 | Bất động sản | 54,3 | -0,18% | 4,10 | 2,0 | 26,4 | -1% | 18 nghìn cp | 1 | |
Amicogen Nam Việt | HOSE | Midcap | 5.072 | Thuỷ sản | 19,05 | +0,79% | 4,10 | 2,0 | 29,1 | +20% | 1,44 triệu cp | 26 | |
May Sông Hồng | HOSE | Smallcap | 3.848 | Dệt may - Gỗ | 34,2 | +2,09% | 4,00 | 3,0 | 35,3 | +15,4% | 129 nghìn cp | 4,1 | |
Thép Nam Kim | HOSE | Midcap | 5.908 | Thép | 12 | 0% | 4,00 | 3,0 | 39,7 | +24,3% | 3,63 triệu cp | 38,8 | |
Container Việt Nam | HOSE | Midcap | 5.653 | Logistics - Vận tải | 15,1 | +3,78% | 3,95 | 1,5 | 22,5 | +14,6% | 9,88 triệu cp | 136 | |
XNK Bình Thạnh | HOSE | Smallcap | 881 | Dệt may - Gỗ | 8,67 | +6,91% | 3,95 | 1,5 | 15,4 | +7,4% | 124 nghìn cp | 1 | |