Chọn doanh nghiệp tốt theo tiêu chí của các nhà đầu tư nổi tiếng, mua chia 5 đợt theo vùng giá và biết khi nào nên bán. Không dùng tín hiệu mua bán ngắn hạn.
Muốn mua bán theo tín hiệu hằng ngày? Xem Đầu tư theo xu hướng →
Dữ liệu cập nhật lúc 14:42 04/11/2026 (cập nhật sau mỗi phiên, không phải thời gian thực)
Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Bộ lọc chỉ nhìn báo cáo tài chính và giá, không phát hiện được rủi ro pháp lý hay tin xấu — hãy tự kiểm tra tin tức trước khi mua.
1. Nền: mua đều chỉ số
Với phần vốn không muốn chọn mã, mua đều VN-Index hoặc ETF mỗi tháng. Kết quả gần bằng thị trường (khoảng 9–10%/năm 2014–2026), không cần theo dõi.
2. Chọn doanh nghiệp bằng tiêu chí
Chọn mã từ các bộ lọc Buffett hoặc Cổ tức bên dưới thay vì theo tin đồn. Cầm ít nhất 8–10 mã, mỗi mã tối đa 10–15% danh mục.
3. Giải ngân chia 5 đợt
Chia vốn 5 đợt 20%, mỗi đợt một mức giá (xem từng mã). Chờ giá không tăng lợi nhuận, chỉ giúp giá vốn tốt hơn; hết hạn 3 tháng thì mua theo kế hoạch.
4. Bán khi doanh nghiệp xấu đi
Không cắt lỗ theo giá. Bán khi lợi nhuận 12 tháng ≤ 0 / giảm mạnh, ROE tụt dưới 12%, hết đạt bộ lọc hoặc có tin pháp lý xấu.
Doanh nghiệp tốt, giá hợp lý · Warren Buffett
Doanh nghiệp có lợi thế bền: ROE cao nhiều năm, lợi nhuận không giảm, nợ vay thấp, định giá không quá đắt. Cầm lâu, chỉ bán khi doanh nghiệp xấu đi.
| Mã | Ngành | Giá | Vốn hóa (tỷ) | ROE | LN 12T | P/E | Giá hợp lý | Giải ngân | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản | 102 +1,9% | 30.480 | 51,4% | +147% | 8,6 | 78,55 Đắt | Đợt 1: 102 · Đợt 2: ≤ 98,94 Xu hướng giảm | |
| BMP Nhựa Bình Minh | Vật liệu xây dựng | 137,3 +1,48% | 11.133 | 45% | +13% | 8,7 | 110,84 Đắt | Đợt 1: 137,3 · Đợt 2: ≤ 133,18 Xu hướng giảm | |
| VGI Đ.tư Q.tế Viettel | Công nghệ - Viễn thông | 75,8 +2,43% | 227.068 | 35,8% | +90% | 15,8 | 43,48 Đắt | Đợt 1: 75,8 · Đợt 2: ≤ 73,53 Xu hướng giảm | |
| VNM VINAMILK | Thực phẩm - Đồ uống | 57,4 +1,95% | 117.455 | 30,8% | +27% | 10,7 | 55,32 Hợp lý | Đợt 1: 57,4 · Đợt 2: ≤ 55,68 Xu hướng giảm | |
| IDC TCT IDICO | BĐS khu công nghiệp | 35 +5,42% | 13.859 | 28,6% | +37% | 5,5 | 77,41 Rất rẻ — kiểm tra | Đợt 1: 35 · Đợt 2: ≤ 33,46 Xu hướng tăng | |
| LPB Ngân hàng Lộc Phát | Ngân hàng | 36,5 +5,19% | 104.107 | 26,2% | +14% | 9,2 | 40,31 Hợp lý | Đợt 1: 36,5 · Đợt 2: ≤ 35,41 Xu hướng giảm | |
| HAH Vận tải Hải An | Logistics - Vận tải | 48,6 +5,19% | 9.323 | 25,1% | +17% | 6,1 | 88,09 Rẻ | Đợt 1: 48,6 · Đợt 2: ≤ 47,14 Xu hướng giảm | |
| FPT CTCP FPT | Công nghệ - Viễn thông | 53,8 +6,75% | 95.229 | 24,4% | +16% | 9,5 | 58,78 Hợp lý | Đợt 1: 53,8 · Đợt 2: ≤ 52,19 Xu hướng giảm | |
| SAB SABECO | Thực phẩm - Đồ uống | 42,35 +0,95% | 53.868 | 23,4% | +19% | 10,7 | 45,25 Hợp lý | Đợt 1: 42,35 · Đợt 2: ≤ 41,08 Xu hướng giảm | |
| HDB HDBank | Ngân hàng | 22,15 +1,61% | 141.850 | 21,9% | +33% | 7,2 | 33,73 Rẻ | Đợt 1: 22,15 · Đợt 2: ≤ 21,49 Xu hướng tăng | |
| CTG Vietinbank | Ngân hàng | 31 +3,16% | 232.620 | 20,2% | +33% | 5,8 | 57,87 Rẻ | Đợt 1: 31 · Đợt 2: ≤ 30,07 Xu hướng giảm | |
| PHP Cảng Hải Phòng | Logistics - Vận tải | 43,6 +3,81% | 13.798 | 19,7% | +42% | 9,8 | 47,87 Hợp lý | Đợt 1: 43,6 · Đợt 2: ≤ 42,29 Xu hướng giảm | |
| MBB Ngân hàng Quân đội | Ngân hàng | 19,2 +1,59% | 187.782 | 19,7% | +24% | 6,1 | 34,13 Rẻ | Đợt 1: 19,2 · Đợt 2: ≤ 18,62 Xu hướng giảm | |
| GAS TCT Khí Việt Nam | Dầu khí | 75,6 +0,27% | 183.867 | 18,5% | +7% | 14,1 | 62,78 Đắt | Đợt 1: 75,6 · Đợt 2: ≤ 73,33 Xu hướng giảm | |
| NAB NH Nam Á | Ngân hàng | 12,65 +0,4% | 27.093 | 18,1% | +22% | 5,8 | 24,21 Rẻ | Đợt 1: 12,65 · Đợt 2: ≤ 12,07 Xu hướng tăng | |
| ACV Cảng Hàng không VN | Logistics - Vận tải | 39,7 +1,79% | 138.994 | 18,1% | +19% | 10,4 | 41,69 Hợp lý | Đợt 1: 39,7 · Đợt 2: ≤ 38,51 Xu hướng giảm | |
| TLG Thiên Long Group | Bán lẻ - Ô tô | 54,2 +0,56% | 5.116 | 18,1% | +7% | 11,1 | 53,09 Hợp lý | Đợt 1: 54,2 · Đợt 2: ≤ 52,57 Xu hướng tăng | |
| VCB Vietcombank | Ngân hàng | 54,7 +2,24% | 444.522 | 16,8% | +20% | 10,7 | 55,57 Hợp lý | Đợt 1: 54,7 · Đợt 2: ≤ 53,06 Xu hướng giảm | |
| BID Ngân hàng BIDV | Ngân hàng | 32,5 +2,52% | 247.348 | 16,5% | +26% | 7,6 | 46,91 Rẻ | Đợt 1: 32,5 · Đợt 2: ≤ 31,53 Xu hướng giảm | |
| SHB Ngân hàng SG HN | Ngân hàng | 10,7 +2,39% | 50.797 | 16,1% | +11% | 4,2 | 27,7 Rất rẻ — kiểm tra | Đợt 1: 10,7 · Đợt 2: ≤ 10,38 Xu hướng giảm | |
| VHC CTCP Vĩnh Hoàn | Thuỷ sản | 49,25 +2,5% | 10.064 | 15,7% | +1% | 6,5 | 75,64 Rẻ | Đợt 1: 49,25 · Đợt 2: ≤ 47,77 Xu hướng giảm | |
| TPB Ng.hàng Tiên Phong | Ngân hàng | 12,8 +2,4% | 40.355 | 15,5% | +20% | 5,3 | 26,72 Rất rẻ — kiểm tra | Đợt 1: 12,8 · Đợt 2: ≤ 12,16 Xu hướng tăng |
Chỉ số cơ bản theo báo cáo tài chính quý 06/2026; giá cập nhật theo phiên gần nhất trên web. Bấm vào từng dòng để xem lịch giải ngân 5 đợt và giá hợp lý. Giá hợp lý là trung vị của bốn cách: PB hợp lý theo ROE, lợi nhuận có tăng trưởng, số Graham và P/E trung vị ngành.
Cứ rẻ hơn định giá thì tốt hơn, nhưng quy luật gãy ở vùng rẻ nhất với doanh nghiệp ngoài ngân hàng. Nên coi mức chiết khấu 30–50% là vùng quan tâm, rẻ hơn nữa cần kiểm tra lợi nhuận bất thường.
Chia danh mục thành phần lõi (công nghệ + ngân hàng, nhóm tăng trưởng ổn định nhất) và phần vệ tinh (các ngành khác, tối đa 2 mã mỗi ngành) để phân tán rủi ro. Mã trong mô hình lấy từ các phương pháp Buffett và Cổ tức ở trên, không chọn theo tên.
Lõi — khoảng 65% danh mục (7 mã)
Vệ tinh — khoảng 35% danh mục (7 mã)
Doanh nghiệp xấu đi
Lợi nhuận 12 tháng ≤ 0, giảm hơn 20%, ROE tụt dưới 12% hoặc mã hết đạt bộ lọc. Trong test, bán theo lý do này hơn việc không bán 2,7% (12 tháng) đến 7,5% (24 tháng).
Tin xấu / rủi ro pháp lý
Điều tra, kiện tụng, vi phạm công bố thông tin… Bộ lọc không tự thấy, nên web có danh sách mã bị đánh dấu rủi ro.
Định giá quá cao
Nếu bán theo định giá, hãy bán trễ: khi giá bằng khoảng 1,2 lần giá hợp lý tốt hơn khi vừa chạm giá hợp lý.
Tỷ trọng một mã quá lớn
Một mã vượt 25–30% danh mục thì bán bớt về mức này. Giới hạn rủi ro bằng đa dạng hóa (từ 8–10 mã), không bằng cắt lỗ theo giá.
Vì sao không cắt lỗ theo giá?
Thị trường Việt Nam thường điều chỉnh 25–40% rồi hồi phục; bán theo giá làm mất phần lớn lãi.
Test 36 tháng cho thấy mọi quy tắc bán theo giá (cắt lỗ, trailing stop, thủng SMA200…) làm giảm lãi 9–44 điểm vì bán sớm 60–100% vị thế, đổi lại chỉ cắt được đuôi xấu nhất (−91% xuống −27% đến −43%). Mẫu gồm các mã còn niêm yết và có vốn hóa lớn hiện nay nên thiên lệch về phía giữ; tiền mặt 0% sau khi bán làm các quy tắc bán thiệt thòi hơn.
| Cách bán | Lãi TB sau 36 tháng | Vị thế bị bán sớm | Mã xấu nhất |
|---|---|---|---|
| Giữ không bán | +53% | 0% | -91% |
| Chốt hết khi lãi 100% | +43,5% | 41% | -91% |
| Trailing stop 35% từ đỉnh | +25% | 85% | -43% |
| Cắt lỗ −25% | +24,7% | 59% | -36% |
| Bán sau 12 tháng | +20,6% | 100% | -87% |
| Cắt lỗ −15% | +18,6% | 73% | -27% |
| Thủng SMA200 | +12% | 100% | -80% |
| Thủng đường cân bằng dài hạn | +9% | 100% | -78% |
Danh sách do quản trị cập nhật thủ công; hệ thống không tự phát hiện rủi ro pháp lý.