CloudStockCloudStock
/
Thị trườngBộ lọc cổ phiếuBiểu đồ kỹ thuậtĐầu tư theo xu hướngĐầu tư dài hạnBắt đáyDanh mục của tôiHướng dẫn
Liên hệHệ thống hỗ trợ
đầu tư CloudStock
Thị trườngBộ lọcBiểu đồTín hiệu
CloudStockCloudStock

Hệ thống hỗ trợ đầu tư chứng khoán, quét toàn bộ cổ phiếu HOSE, HNX, UPCOM và cập nhật sau mỗi phiên.

0913311772

Công cụ

  • Tổng quan thị trường
  • Bộ lọc cổ phiếu
  • Biểu đồ kỹ thuật
  • Đầu tư theo xu hướng
  • Danh sách theo dõi
  • Đánh giá danh mục
  • Đầu tư dài hạn
  • Lệnh đã đóng
  • Checklist bắt đáy

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Thông tin thị trường
  • Hướng dẫn & nguyên tắc
  • Liên hệ

Theo dõi

Nội dung trên CloudStock chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên hay khuyến nghị mua bán chứng khoán. Dữ liệu được cập nhật sau mỗi phiên giao dịch, không phải thời gian thực. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

© 2026 CloudStock. Bảo lưu mọi quyền.

Zalo

Đầu tư dài hạn

Chọn doanh nghiệp tốt theo tiêu chí của các nhà đầu tư nổi tiếng, mua chia 5 đợt theo vùng giá và biết khi nào nên bán. Không dùng tín hiệu mua bán ngắn hạn.

Muốn mua bán theo tín hiệu hằng ngày? Xem Đầu tư theo xu hướng →

Dữ liệu cập nhật lúc 14:42 04/11/2026 (cập nhật sau mỗi phiên, không phải thời gian thực)

Thông tin tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Bộ lọc chỉ nhìn báo cáo tài chính và giá, không phát hiện được rủi ro pháp lý hay tin xấu — hãy tự kiểm tra tin tức trước khi mua.

Giới hạn của kiểm chứngThu gọn
Các phương pháp được kiểm tra trên dữ liệu 01/2022 – 21/10/2026 (khoảng 4,75 năm, một chu kỳ thị trường, chỉ gồm mã còn niêm yết). Kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai, và có những năm các phương pháp thua VN-Index rõ rệt.

Khung đầu tư dài hạn: 4 bước

1. Nền: mua đều chỉ số

Với phần vốn không muốn chọn mã, mua đều VN-Index hoặc ETF mỗi tháng. Kết quả gần bằng thị trường (khoảng 9–10%/năm 2014–2026), không cần theo dõi.

2. Chọn doanh nghiệp bằng tiêu chí

Chọn mã từ các bộ lọc Buffett hoặc Cổ tức bên dưới thay vì theo tin đồn. Cầm ít nhất 8–10 mã, mỗi mã tối đa 10–15% danh mục.

3. Giải ngân chia 5 đợt

Chia vốn 5 đợt 20%, mỗi đợt một mức giá (xem từng mã). Chờ giá không tăng lợi nhuận, chỉ giúp giá vốn tốt hơn; hết hạn 3 tháng thì mua theo kế hoạch.

4. Bán khi doanh nghiệp xấu đi

Không cắt lỗ theo giá. Bán khi lợi nhuận 12 tháng ≤ 0 / giảm mạnh, ROE tụt dưới 12%, hết đạt bộ lọc hoặc có tin pháp lý xấu.

Danh sách mã theo phương pháp

Doanh nghiệp tốt, giá hợp lý · Warren Buffett

Doanh nghiệp có lợi thế bền: ROE cao nhiều năm, lợi nhuận không giảm, nợ vay thấp, định giá không quá đắt. Cầm lâu, chỉ bán khi doanh nghiệp xấu đi.

  • • Vốn hóa từ 5.000 tỷ
  • • ROE từ 15% cả hiện tại và một năm trước
  • • Lợi nhuận 12 tháng không giảm so với cùng kỳ
  • • P/E không quá 20
  • • Doanh nghiệp phi tài chính: nợ vay không quá 0,8 lần vốn chủ, dòng tiền kinh doanh dương
Có nên chờ xu hướng giá?Thu gọn
Tùy chọn, mặc định tắt: chỉ giải ngân khi giá đã đóng cửa trên đường cân bằng dài hạn. Test cho thấy bộ lọc này làm giảm lãi khoảng 1%/năm, tránh được mã còn đang giảm mạnh nhưng sẽ dồn bạn vào các mã đã tăng. Nếu tắt, hãy chia nhỏ vốn theo lịch 5 đợt thay vì mua một lần.
22 / 22 mã · bấm tiêu đề cột để sắp xếp, bấm dòng để xem lịch giải ngân
MãNgànhGiáVốn hóa (tỷ)ROELN 12TP/EGiá hợp lýGiải ngân
KSV
Khoáng sản TKV
Khoáng sản102
+1,9%
30.48051,4%+147%8,678,55
Đắt
Đợt 1: 102 · Đợt 2: ≤ 98,94
Xu hướng giảm
BMP
Nhựa Bình Minh
Vật liệu xây dựng137,3
+1,48%
11.13345%+13%8,7110,84
Đắt
Đợt 1: 137,3 · Đợt 2: ≤ 133,18
Xu hướng giảm
VGI
Đ.tư Q.tế Viettel
Công nghệ - Viễn thông75,8
+2,43%
227.06835,8%+90%15,843,48
Đắt
Đợt 1: 75,8 · Đợt 2: ≤ 73,53
Xu hướng giảm
VNM
VINAMILK
Thực phẩm - Đồ uống57,4
+1,95%
117.45530,8%+27%10,755,32
Hợp lý
Đợt 1: 57,4 · Đợt 2: ≤ 55,68
Xu hướng giảm
IDC
TCT IDICO
BĐS khu công nghiệp35
+5,42%
13.85928,6%+37%5,577,41
Rất rẻ — kiểm tra
Đợt 1: 35 · Đợt 2: ≤ 33,46
Xu hướng tăng
LPB
Ngân hàng Lộc Phát
Ngân hàng36,5
+5,19%
104.10726,2%+14%9,240,31
Hợp lý
Đợt 1: 36,5 · Đợt 2: ≤ 35,41
Xu hướng giảm
HAH
Vận tải Hải An
Logistics - Vận tải48,6
+5,19%
9.32325,1%+17%6,188,09
Rẻ
Đợt 1: 48,6 · Đợt 2: ≤ 47,14
Xu hướng giảm
FPT
CTCP FPT
Công nghệ - Viễn thông53,8
+6,75%
95.22924,4%+16%9,558,78
Hợp lý
Đợt 1: 53,8 · Đợt 2: ≤ 52,19
Xu hướng giảm
SAB
SABECO
Thực phẩm - Đồ uống42,35
+0,95%
53.86823,4%+19%10,745,25
Hợp lý
Đợt 1: 42,35 · Đợt 2: ≤ 41,08
Xu hướng giảm
HDB
HDBank
Ngân hàng22,15
+1,61%
141.85021,9%+33%7,233,73
Rẻ
Đợt 1: 22,15 · Đợt 2: ≤ 21,49
Xu hướng tăng
CTG
Vietinbank
Ngân hàng31
+3,16%
232.62020,2%+33%5,857,87
Rẻ
Đợt 1: 31 · Đợt 2: ≤ 30,07
Xu hướng giảm
PHP
Cảng Hải Phòng
Logistics - Vận tải43,6
+3,81%
13.79819,7%+42%9,847,87
Hợp lý
Đợt 1: 43,6 · Đợt 2: ≤ 42,29
Xu hướng giảm
MBB
Ngân hàng Quân đội
Ngân hàng19,2
+1,59%
187.78219,7%+24%6,134,13
Rẻ
Đợt 1: 19,2 · Đợt 2: ≤ 18,62
Xu hướng giảm
GAS
TCT Khí Việt Nam
Dầu khí75,6
+0,27%
183.86718,5%+7%14,162,78
Đắt
Đợt 1: 75,6 · Đợt 2: ≤ 73,33
Xu hướng giảm
NAB
NH Nam Á
Ngân hàng12,65
+0,4%
27.09318,1%+22%5,824,21
Rẻ
Đợt 1: 12,65 · Đợt 2: ≤ 12,07
Xu hướng tăng
ACV
Cảng Hàng không VN
Logistics - Vận tải39,7
+1,79%
138.99418,1%+19%10,441,69
Hợp lý
Đợt 1: 39,7 · Đợt 2: ≤ 38,51
Xu hướng giảm
TLG
Thiên Long Group
Bán lẻ - Ô tô54,2
+0,56%
5.11618,1%+7%11,153,09
Hợp lý
Đợt 1: 54,2 · Đợt 2: ≤ 52,57
Xu hướng tăng
VCB
Vietcombank
Ngân hàng54,7
+2,24%
444.52216,8%+20%10,755,57
Hợp lý
Đợt 1: 54,7 · Đợt 2: ≤ 53,06
Xu hướng giảm
BID
Ngân hàng BIDV
Ngân hàng32,5
+2,52%
247.34816,5%+26%7,646,91
Rẻ
Đợt 1: 32,5 · Đợt 2: ≤ 31,53
Xu hướng giảm
SHB
Ngân hàng SG HN
Ngân hàng10,7
+2,39%
50.79716,1%+11%4,227,7
Rất rẻ — kiểm tra
Đợt 1: 10,7 · Đợt 2: ≤ 10,38
Xu hướng giảm
VHC
CTCP Vĩnh Hoàn
Thuỷ sản49,25
+2,5%
10.06415,7%+1%6,575,64
Rẻ
Đợt 1: 49,25 · Đợt 2: ≤ 47,77
Xu hướng giảm
TPB
Ng.hàng Tiên Phong
Ngân hàng12,8
+2,4%
40.35515,5%+20%5,326,72
Rất rẻ — kiểm tra
Đợt 1: 12,8 · Đợt 2: ≤ 12,16
Xu hướng tăng
Nguồn số liệu và cách tính giá hợp lýThu gọn

Chỉ số cơ bản theo báo cáo tài chính quý 06/2026; giá cập nhật theo phiên gần nhất trên web. Bấm vào từng dòng để xem lịch giải ngân 5 đợt và giá hợp lý. Giá hợp lý là trung vị của bốn cách: PB hợp lý theo ROE, lợi nhuận có tăng trưởng, số Graham và P/E trung vị ngành.

r ≤ 0,5: rất rẻ — thường do lợi nhuận bất thường0,5–0,7: vùng chiết khấu tốt nhất (doanh nghiệp ngoài ngân hàng: 12% sau 12 tháng)0,7–0,9: rẻ0,9–1,1: hợp lý> 1,1: đắt (sau 12 tháng chỉ +4%)

Cứ rẻ hơn định giá thì tốt hơn, nhưng quy luật gãy ở vùng rẻ nhất với doanh nghiệp ngoài ngân hàng. Nên coi mức chiết khấu 30–50% là vùng quan tâm, rẻ hơn nữa cần kiểm tra lợi nhuận bất thường.

Mô hình Lõi & Vệ tinh (60–70% / 30–40%)

Chia danh mục thành phần lõi (công nghệ + ngân hàng, nhóm tăng trưởng ổn định nhất) và phần vệ tinh (các ngành khác, tối đa 2 mã mỗi ngành) để phân tán rủi ro. Mã trong mô hình lấy từ các phương pháp Buffett và Cổ tức ở trên, không chọn theo tên.

Lõi — khoảng 65% danh mục (7 mã)

LPB Ngân hàng
9,3% danh mục · xu hướng giảm
HDB Ngân hàng
9,3% danh mục · xu hướng tăng
CTG Ngân hàng
9,3% danh mục · xu hướng giảm
MBB Ngân hàng
9,3% danh mục · xu hướng giảm
NAB Ngân hàng
9,3% danh mục · xu hướng tăng
VGI Công nghệ - Viễn thông
9,3% danh mục · xu hướng giảm
FPT Công nghệ - Viễn thông
9,3% danh mục · xu hướng giảm

Vệ tinh — khoảng 35% danh mục (7 mã)

KSV Khoáng sản
5% danh mục · xu hướng giảm
BMP Vật liệu xây dựng
5% danh mục · xu hướng giảm
VNM Thực phẩm - Đồ uống
5% danh mục · xu hướng giảm
IDC BĐS khu công nghiệp
5% danh mục · xu hướng tăng
HAH Logistics - Vận tải
5% danh mục · xu hướng giảm
SAB Thực phẩm - Đồ uống
5% danh mục · xu hướng giảm
PHP Logistics - Vận tải
5% danh mục · xu hướng giảm
Kết quả kiểm tra mô hìnhThu gọn
Test mô hình lõi & vệ tinh (FPT + 7 ngân hàng lớn + bán lẻ, BĐS khu công nghiệp) từ các mốc bắt đầu 2014–2025: trung bình 13.8%/năm so với khoảng 10% của VN-Index, hơn VN-Index ở 9/12 mốc bắt đầu. Nhưng Cầm từ cuối 2024: −0,8%/năm (VN-Index +19,6%); năm 2025 +10% so với +41%. Danh sách mã trong test được chọn sau nên số liệu bị thổi phồng. Luận điểm tăng trưởng của FPT đúng (lợi nhuận +15%/năm) nhưng giá vẫn giảm 26% (2025) và 33% (2026) vì định giá bị nén: lợi nhuận tăng không đảm bảo giá tăng.

Khi nào bán cho đúng?

Doanh nghiệp xấu đi

Lợi nhuận 12 tháng ≤ 0, giảm hơn 20%, ROE tụt dưới 12% hoặc mã hết đạt bộ lọc. Trong test, bán theo lý do này hơn việc không bán 2,7% (12 tháng) đến 7,5% (24 tháng).

Tin xấu / rủi ro pháp lý

Điều tra, kiện tụng, vi phạm công bố thông tin… Bộ lọc không tự thấy, nên web có danh sách mã bị đánh dấu rủi ro.

Định giá quá cao

Nếu bán theo định giá, hãy bán trễ: khi giá bằng khoảng 1,2 lần giá hợp lý tốt hơn khi vừa chạm giá hợp lý.

Tỷ trọng một mã quá lớn

Một mã vượt 25–30% danh mục thì bán bớt về mức này. Giới hạn rủi ro bằng đa dạng hóa (từ 8–10 mã), không bằng cắt lỗ theo giá.

Vì sao không cắt lỗ theo giá?

Thị trường Việt Nam thường điều chỉnh 25–40% rồi hồi phục; bán theo giá làm mất phần lớn lãi.

Xem kết quả kiểm tra 36 thángThu gọn

Test 36 tháng cho thấy mọi quy tắc bán theo giá (cắt lỗ, trailing stop, thủng SMA200…) làm giảm lãi 9–44 điểm vì bán sớm 60–100% vị thế, đổi lại chỉ cắt được đuôi xấu nhất (−91% xuống −27% đến −43%). Mẫu gồm các mã còn niêm yết và có vốn hóa lớn hiện nay nên thiên lệch về phía giữ; tiền mặt 0% sau khi bán làm các quy tắc bán thiệt thòi hơn.

Cách bánLãi TB sau 36 thángVị thế bị bán sớmMã xấu nhất
Giữ không bán+53%0%-91%
Chốt hết khi lãi 100%+43,5%41%-91%
Trailing stop 35% từ đỉnh+25%85%-43%
Cắt lỗ −25%+24,7%59%-36%
Bán sau 12 tháng+20,6%100%-87%
Cắt lỗ −15%+18,6%73%-27%
Thủng SMA200+12%100%-80%
Thủng đường cân bằng dài hạn+9%100%-78%

Mã đã bị loại khỏi danh sách vì rủi ro

  • PNJĐang dính vấn đề pháp lý — chưa nên mua mới, theo dõi diễn biến. (đánh dấu 03/11/2026)
  • DGCĐang dính vấn đề pháp lý — chưa nên mua mới, theo dõi diễn biến. (đánh dấu 03/11/2026)

Danh sách do quản trị cập nhật thủ công; hệ thống không tự phát hiện rủi ro pháp lý.